Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 14 bình luận
Ý kiến của người chọn Bold 9700 (9 ý kiến)

nijianhapkhauXủ lý nhanh đẹp hơn, máy khỏe , tính năng mới nhất, mẫu mã hót nhất thị trường(3.652 ngày trước)

xedienhanoiĐiện thoại đẹp hơn chụp ảnh sành điệu, mới nhất(3.664 ngày trước)

MINHHUNG6giao diện đẹp cấu hình ổn, đỉnh cao thương hiệu(3.876 ngày trước)

hoccodon6vừa tăng thêm sự thoải mái trong không gian chật hẹp, vừa tạo điều kiện cho người dùng soạn thảo văn bản hay nhắn tin nhanh và chính xác(4.042 ngày trước)

hakute6Nhiều tính năng, nhắn tin rất nhanh, sử dụng dễ dàng(4.042 ngày trước)

thanhbinhmarketing1905Màn hình to,bàn phím to nhắn tin nhanh hơn(4.555 ngày trước)

votienkdPin trâu, sóng khoẻ, văn phòng tốt, chức năng ứng dụng đầy đủ(4.653 ngày trước)

tuyenha152BlackBerry Bold 9700 là mẫu điện thoại nhỏ gọn nhất của BlackBerry hiện nay có độ dài 4,39 inch và rộng 2,36 inch.(4.666 ngày trước)

hongtocdogiá của em này rẻ hơn nhiều so với 9810.(4.883 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Torch 9810 (5 ý kiến)

luanlovely6bền hơn, tính năng ổn đinh hơn.(4.123 ngày trước)

thaihabds1máy đẹp, cảm ứng nhạy, nghe nhạc thích(4.477 ngày trước)

Tajlocaj nay choj game thj cung tam thoj(4.726 ngày trước)

anhcuong83vnnhỏ gọn,máy bền , đẹp cấu hình cao(4.728 ngày trước)

0909214679sài bền, nhắn tin rất nhanh, sử dụng dễ dàng(4.910 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Bold 9700 White đại diện cho Bold 9700 | vs | BlackBerry Torch 9810 đại diện cho Torch 9810 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 624 MHz | vs | 1.2 Ghz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 5.0 | vs | BlackBerry OS 7.0 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.44 inches | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 480pixels | vs | 480 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 256MB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Full QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad - 3.5 mm audio jack - BlackBerry maps - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Media player MP3/WMA/AAC+ - Video player DivX/WMV/XviD/3gp - Organizer - Voice memo/dial | vs | - QWERTY keyboard
- Optical trackpad - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - NFC support - Digital compass - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 408giờ | vs | 300giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 122g | vs | 161g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 109 x 60 x 14 mm | vs | 111 x 62 x 14.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Bold 9700 vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs HTC HD2 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Curve 3G 9300 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Curve 8900 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Style 9670 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Bold 9790 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Pearl 9100 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Pearl 9105 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Acer Liquid Glow | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Nokia N97 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Acer Liquid vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Torch 9810 vs HTC Radar |
![]() | ![]() | Torch 9810 vs HD7S |
![]() | ![]() | Torch 9810 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Desire Z vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | Torch 9800 vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9900 vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | HTC Titan vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | Motorola Atrix vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | Torch 9860 vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | Torch 9850 vs Torch 9810 |