Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 850.000 ₫ Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 17 bình luận
Ý kiến của người chọn Bold Touch 9900 (15 ý kiến)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.414 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.414 ngày trước)

nijianhapkhauGiá tốt so với cấu hình, tiện ích nghe nhạc mới nhất(3.649 ngày trước)

xedienhanoiđẹp hơn sành điệu hơn, mới nhất dễ sử dụng(3.659 ngày trước)

hakute6phong cách, sành điệu, nhiều tính năng vượt trội(3.868 ngày trước)

MINHHUNG6hơn hẳn. vuông vắn và mạnh hơn(3.877 ngày trước)

luanlovely6Pin sử dụng bền hơn, màu sắc bắc mắt(3.877 ngày trước)

lequangvinhktHệ điều hành được cải tiến hơn, màn hình rộng(3.888 ngày trước)

hoacodonkhông thích kiểu dáng nhưng cấu hình tốt hơn.bộ nhớ khủng.(4.160 ngày trước)

saint123_v1cảm ứng nhạy sử udnjg tốt.đáp ứng các nhu cầu(4.261 ngày trước)

dailydaumo1Đẳng cấp là mãi mãi....Đầy đủ chức năng mà không bao giờ lo về phần cứng(4.316 ngày trước)

tuyenha152Bold Touch 9900 hao hao giống với Bold 9000 ngoại trừ bàn rê cảm ứng thay cho track ball cổ điển trước đây.(4.667 ngày trước)

hongnhungminimartthiết kế nắp gập cua 9670 xấu ko tả nổi(4.719 ngày trước)

mrphucga21thời gian pin nhiều hơn, màn hình rộng, nhiều ứng dụng hơn(4.791 ngày trước)

peli710man hinh may rong. co nhieu mang(4.895 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Style 9670 (2 ý kiến)

tebetiược thiết kế nhỏ gọn nhưng chắc chắn, dễ dàng thao tác bằng một tay(3.419 ngày trước)

hoccodon6vừa rẻ vừa đẹp vừa hay vừa chất lượng(4.070 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) Black đại diện cho Bold Touch 9900 | vs | BlackBerry Style 9670 đại diện cho Style 9670 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 7.0 | vs | BlackBerry OS 6.0 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.8inch | vs | Đang chờ cập nhật | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 640 x 480pixels | vs | 360 x 400pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 512MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive controls - Optical trackpad - Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for auto-rotate - NFC support - BlackBerry maps - Digital compass - Docs To Go document editor (Word, Excel, PowerPoint), PDF viewer | vs | - BlackBerry maps
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - QWERTY keyboard - External QVGA display - Touch-sensitive optical trackpad | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1230mAh | vs | Li-Ion 1150mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 300giờ | vs | 264giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 131g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 115 x 66 x 10.5 mm | vs | 175.5 x 60 x 18.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Bold Touch 9900 vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Curve 9360 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Torch 9810 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Bold 9790 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
Torch 9860 vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Style 9670 vs Curve 8530 |
![]() | ![]() | Style 9670 vs Pearl 9100 |
![]() | ![]() | Style 9670 vs Pearl 9105 |
![]() | ![]() | Bold 9650 vs Style 9670 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Style 9670 |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs Style 9670 |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs Style 9670 |
![]() | ![]() | Torch 9800 vs Style 9670 |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Style 9670 |
![]() | ![]() | HTC EVO 3D vs Style 9670 |
![]() | ![]() | HTC EVO vs Style 9670 |
![]() | ![]() | BlackBerry Bold 9000 vs Style 9670 |