Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Milestone (3 ý kiến)

hoalacanh2Cấu hình mạnh, giao diện mới mẻ trẻ trung. thiết kế của hãng luôn có những bước đột phá vượt trội(3.543 ngày trước)

hakute6Kiểu dáng đẹp, có 2 bàn phím tiện dụng, nhiều chức năng(4.031 ngày trước)

hoccodon6chạy android nên có nhiều ứng dụng hơn hẳn(4.127 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Spica (4 ý kiến)

tramlikegiá rẻ, chất lượng tốt, hệ điều hành đơn giản hiệu quả mà vẫn tuyệt vời!(3.870 ngày trước)

lan130Galaxy Spica thiết kế đẹp mắt, cấu hình ổn định(4.403 ngày trước)

dailydaumo1milesone đắt mà thông số chả nổi bật hơn là mấy trong khi Galaxy là dòng điện thoại thông minh mạnh rom ra nhiều không chọn nó thì chọn ai(4.607 ngày trước)

tuyenha152Máy Galaxy Spica được trang bị đầy đủ các kết nối như Wifi, mạng 3.5G HSDPA 3.6 Mbps, kết nối Wi-Fi chuẩn b/g, bluetooth 2.1 với A2DP, định vị GPS.(4.744 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Milestone (Motorola DROID) A853 đại diện cho Milestone | vs | Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) Black đại diện cho Galaxy Spica | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A8 (600 MHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.0 (Eclair) | vs | Android OS, v1.5 (Cupcake) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX530 | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 130MB | vs | 180MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Google Search, Maps, Gmail,
- YouTube, Google Talk - Adobe Flash Player v10.1 -Digital compass - Multi-touch input method - Accelerometer sensor - Proximity sensor for auto turn-off - Full QWERTY keyboard with 5-way navigation key | vs | - Accelerometer sensor for auto-rotate
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk integration - Digital compas | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1400mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 11.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 350giờ | vs | 650giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 165g | vs | 124g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 115.8 x 60 x 13.7 mm | vs | 115 x 57 x 13.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Milestone vs BACKFLIP | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia C6-01 | ![]() | ![]() |
Milestone vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Milestone vs HTC Hero | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Milestone vs MILESTONE XT720 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Acer Liquid | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Storm2 9520 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
Milestone vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Samsung Wave | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia N97 mini | ![]() | ![]() |
Milestone vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Milestone vs Galaxy 551 | ![]() | ![]() |
Milestone vs S8000 Jet | ![]() | ![]() |
Milestone vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Milestone | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Milestone | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Milestone | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Milestone | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Milestone | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Milestone | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Spica vs Samsung Galaxy 5 |
![]() | ![]() | Galaxy Spica vs Galaxy Mini S5570 |
![]() | ![]() | Galaxy Spica vs Samsung Galaxy 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Spica vs I7500 Galaxy |
![]() | ![]() | Galaxy Spica vs HTC Magic |
![]() | ![]() | Galaxy Spica vs Galaxy 5 |
![]() | ![]() | Galaxy Spica vs Galaxy S2 Mini |
![]() | ![]() | Galaxy Spica vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Spica vs Samsung Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Galaxy Spica vs Samsung Galaxy S III I535 |
![]() | ![]() | Galaxy Spica vs Samsung Galaxy S III I747 |
![]() | ![]() | Galaxy Spica vs Samsung Galaxy S III T999 |
![]() | ![]() | Galaxy Spica vs Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Galaxy Spica vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Galaxy Spica vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | Galaxy Spica vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | 5530 XpressMusic vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | Sony Vivaz vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | Nokia E75 vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | HTC Legend vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | HTC Hero vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | iPhone 3G vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | BlackBerry Bold 9000 vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Galaxy Spica |