Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 1.000.000 ₫ Xếp hạng: 4,4
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Milestone (3 ý kiến)

boysky19023thích vì màn hình to xem fim đã(3.656 ngày trước)

hoccodon6hình ảnh đẹp hơn chạy nhanh các ứng dụng ít lỗi(3.971 ngày trước)

dailydaumo1trông kiểu dáng con này có vẻ có nhiều đột phá(4.608 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Storm2 9550 (2 ý kiến)

tramlikekhỏe hơn , tuy còn là thương hiệu xa lạ với người dùng.(3.871 ngày trước)

anhbi06nhiều tính năng cải tiến vượt trội hơn, giá cả tương đối, mới(4.784 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Milestone (Motorola DROID) A853 đại diện cho Milestone | vs | BlackBerry Storm 2 9550 đại diện cho Storm2 9550 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A8 (600 MHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.0 (Eclair) | vs | BlackBerry OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX530 | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 360pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 130MB | vs | 2GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Google Search, Maps, Gmail,
- YouTube, Google Talk - Adobe Flash Player v10.1 -Digital compass - Multi-touch input method - Accelerometer sensor - Proximity sensor for auto turn-off - Full QWERTY keyboard with 5-way navigation key | vs | - Accelerometer sensor for auto-rotate
- 3.5 mm audio jack - BlackBerry maps - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - MP3/WMA/AAC+ player - MP4/H.264/H.263/WMV player - Organizer - Voice memo/dial | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1400mAh | vs | Li-Ion 1400mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 350giờ | vs | 270giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 165g | vs | 160g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 115.8 x 60 x 13.7 mm | vs | 112.5 x 62.2 x 14 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Milestone vs BACKFLIP | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia C6-01 | ![]() | ![]() |
Milestone vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Milestone vs HTC Hero | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Milestone vs MILESTONE XT720 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Acer Liquid | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Storm2 9520 | ![]() | ![]() |
Milestone vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Samsung Wave | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia N97 mini | ![]() | ![]() |
Milestone vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Milestone vs Galaxy 551 | ![]() | ![]() |
Milestone vs S8000 Jet | ![]() | ![]() |
Milestone vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Milestone vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Milestone | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Milestone | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Milestone | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Milestone | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Milestone | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Milestone | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Storm2 9550 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Storm2 9550 vs Bold 9650 |
![]() | ![]() | Storm2 9550 vs Storm 9530 |
![]() | ![]() | Storm2 9550 vs Tour 9630 |
![]() | ![]() | Storm2 9550 vs Mesmerize i500 |
![]() | ![]() | Storm2 9520 vs Storm2 9550 |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs Storm2 9550 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Storm2 9550 |
![]() | ![]() | MILESTONE XT720 vs Storm2 9550 |
![]() | ![]() | HTC Hero vs Storm2 9550 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Storm2 9550 |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Storm2 9550 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Storm2 9550 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Storm2 9550 |
![]() | ![]() | Torch 9800 vs Storm2 9550 |
![]() | ![]() | Torch 9850 vs Storm2 9550 |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Storm2 9550 |