Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Nexus S (5 ý kiến)

hoccodon6nó có bộ nhớ lớn và màu sắc đa dạng và hợp với tài chính(3.868 ngày trước)

phudu80rẻ hơn trng khi cấu hình máy tương đương nhau đólà lý do tôi chọn(4.444 ngày trước)

anhduy2110vnman hinh cam ung muot hon, kieu dang thanh nha(4.589 ngày trước)

kim00chiec nexus tốt hơn hẳn, khỏi phải nói(4.635 ngày trước)

dailydaumo1chiec nexus tốt hơn hẳn, khỏi phải nói(4.643 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus Black (2 ý kiến)

MINHHUNG6hơn có 1 triệu thôi nhưng chất lương hon rất nhiều(3.841 ngày trước)

hakute6pin rất tốt,cấu hình lại rất đẹp nữa(3.940 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Google Nexus S (Samsung i9020) đại diện cho Nexus S | vs | LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black đại diện cho Optimus Black | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | ARM Cortex A8 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX540 | vs | PowerVR SGX530 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 2GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • EMS • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Oleophobic surface
- Contour Display with curved glass screen - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Three-axis gyro sensor - Social networking integration - Digital compass - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Near Field Communications | vs | - Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Touch-sensitive controls - Optimus UI 2.0, Gesture UI 2.0 - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14.5giờ | vs | 6giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 720giờ | vs | 370 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 129g | vs | 109g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 123.9 x 63 x 10.9 mm | vs | 122 x 64 x 9.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nexus S vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Galaxy Note | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC Arrive | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Nexus S vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Epic 4G | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC Trophy | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Motorola Triumph | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One V | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One X | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Samsung Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Samsung Galaxy S III I535 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Samsung Galaxy S III I747 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Samsung Galaxy S III T999 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Nexus S vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
Nexus S vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Incredible S vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Desire S vs Nexus S | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Nexus S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Nexus S | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Nexus S | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Nexus S | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Nexus S | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus Chic |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Motorola RAZR |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Galaxy Gio |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus 7Q |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus Net |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus Net Dual |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus LTE2 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus L5 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus L5 Dual |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Optimus Black |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Optimus Black |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Incredible S vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Optimus Black |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Desire S vs Optimus Black |
![]() | ![]() | MILESTONE 2 vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Optimus One vs Optimus Black |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus Black |