Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn LG Optimus 3D (2 ý kiến)

MINHHUNG6Kiểu dáng rất đẹp, màu sắc trang nhã, giá thành cũng vừa túi tiền(3.841 ngày trước)

cuongjonstone123hàng này Tính năng 3D đa dạng....................(4.262 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus Black (3 ý kiến)

tebetiNhiều tính năng và phần mềm hữu dụng(3.418 ngày trước)

hoccodon6Giá cả như nhau, chất lượng gần tương đồng.(3.831 ngày trước)

luanlovely6em này nhin đẹp và nghe nhac chất lắm(3.970 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Optimus 3D P920 đại diện cho LG Optimus 3D | vs | LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black đại diện cho Optimus Black | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | vs | ARM Cortex A8 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX540 | vs | PowerVR SGX530 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 2GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB • Micro HDMI | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • Chụp ảnh / Quay phim 3D • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - LG 3D UI
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Gyro sensor - Touch-sensitive controls - SNS integration - Digital compass - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail - Digital compass - YouTube, Google Talk | vs | - Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Touch-sensitive controls - Optimus UI 2.0, Gesture UI 2.0 - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13giờ | vs | 6giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 450giờ | vs | 370 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 168g | vs | 109g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 128.8 x 68 x 11.9 mm | vs | 122 x 64 x 9.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG Optimus 3D vs Photon 4G | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Thrill 4G | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus One | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Chic | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus 7 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus 7Q | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Net | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Net Dual | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus 4X HD P880 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus 3D Max P720 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus L5 Dual | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus L5 E612 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus Chic |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Motorola RAZR |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Galaxy Gio |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus 7Q |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus Net |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus Net Dual |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus LTE2 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus L5 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus L5 Dual |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Optimus Black |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Optimus Black |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Incredible S vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Optimus Black |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Nexus S vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Desire S vs Optimus Black |
![]() | ![]() | MILESTONE 2 vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Optimus One vs Optimus Black |