Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 26 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC HD7 16GB (Asia) đại diện cho HTC HD7 | vs | Samsung Google Nexus S (Samsung i9020) đại diện cho Nexus S | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | vs | ARM Cortex A8 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7 | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | PowerVR SGX540 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • EMS • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Dolby Mobile and SRS sound enhancement - Facebook and Twitter integration - YouTube client - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer) | vs | - Oleophobic surface
- Contour Display with curved glass screen - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Three-axis gyro sensor - Social networking integration - Digital compass - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Near Field Communications | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1230mAh | vs | Li-Po 1500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 14.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 300giờ | vs | 720giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 162g | vs | 129g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 122 x 68 x 11.2 mm | vs | 123.9 x 63 x 10.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC HD7 vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs BlackBerry 9780 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs HTC Desire HD | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Torch 9860 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs HTC Arrive | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs HTC HD2 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs HTC 7 Surround | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Dell Venue Pro | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs HTC 7 Mozart | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs HD7S | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC Titan |
![]() | ![]() | Nexus S vs Galaxy Note |
![]() | ![]() | Nexus S vs Sony Xperia Neo |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC Arrive |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC Radar |
![]() | ![]() | Nexus S vs LG Quantum |
![]() | ![]() | Nexus S vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Nexus S vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Nexus S vs Epic 4G |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC Trophy |
![]() | ![]() | Nexus S vs Motorola Triumph |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC One V |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC One X |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC One S |
![]() | ![]() | Nexus S vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC One XL |
![]() | ![]() | Nexus S vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Nexus S vs Samsung Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Nexus S vs Samsung Galaxy S III I535 |
![]() | ![]() | Nexus S vs Samsung Galaxy S III I747 |
![]() | ![]() | Nexus S vs Samsung Galaxy S III T999 |
![]() | ![]() | Nexus S vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Nexus S vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Nexus S vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Nexus S vs Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | Nexus S vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC One SU |
![]() | ![]() | Nexus S vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC One SV |
![]() | ![]() | Nexus S vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Nexus S vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC One |
![]() | ![]() | Nexus S vs Blackberry Q10 |
![]() | ![]() | Nexus S vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Nexus S vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Nexus S |
![]() | ![]() | Incredible S vs Nexus S |
![]() | ![]() | Desire S vs Nexus S |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Nexus S |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs Nexus S |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Nexus S |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Nexus S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Nexus S |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Nexus S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Nexus S |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Nexus S |
:)(4.227 ngày trước)