Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Optimus Black (2 ý kiến)

MINHHUNG6Kiểu dáng to đẹp, giá thành cũng không quá đặt Kiểu dáng to đẹp, giá thành cũng không quá đắt(3.841 ngày trước)

hoccodon6vì giá tiền hợp lý. mặc dù cấu hình kém hơn về mọi mặt(3.940 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus Net (1 ý kiến)

tramlikequá nổi tiếng trong công nghệ sx(3.841 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black đại diện cho Optimus Black | vs | LG Optimus Net (P690) đại diện cho Optimus Net | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | 800 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX530 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 2GB | vs | 150MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Touch-sensitive controls - Optimus UI 2.0, Gesture UI 2.0 - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk | vs | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - SNS integration - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 370 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 109g | vs | 122g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 122 x 64 x 9.2 mm | vs | 113.5 x 59 x 12.1 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Optimus Black vs Optimus Chic | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs LG Optimus | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs LG Optimus 7 | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs Galaxy Gio | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs Optimus 7Q | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs Optimus Net Dual | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs Optimus 4X HD P880 | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs LG Optimus 3D Max P720 | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs LG Optimus L5 Dual | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs LG Optimus L5 E612 | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Incredible S vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Desire S vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Optimus Net vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | Optimus Net vs Optimus Net Dual |
![]() | ![]() | Optimus Net vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | Optimus Net vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | Optimus Net vs LG Optimus LTE2 |
![]() | ![]() | Optimus Net vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | Optimus Net vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus Net vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Optimus Net vs LG Optimus L5 |
![]() | ![]() | Optimus Net vs LG Optimus L5 Dual |
![]() | ![]() | Optimus Net vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Optimus Net vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | Optimus Net vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus Net vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | Optimus Net vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | Optimus Net vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Optimus Net vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus Net vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs Optimus Net |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Optimus Net |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus Net |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Optimus Net |
![]() | ![]() | Optimus Chic vs Optimus Net |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus Net |
![]() | ![]() | Optimus One vs Optimus Net |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus Net |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus Net |