Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 25 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue đại diện cho Sony Xperia Arc | vs | Samsung Google Nexus S (Samsung i9020) đại diện cho Nexus S | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | vs | ARM Cortex A8 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | PowerVR SGX540 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.2inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 320MB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • EMS • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Digital compass
- HDMI port - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Stereo FM radio with RDS - Facebook and Twitter integration - Document viewer - Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate -Sony Mobile Bravia Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape/Mediascape UI | vs | - Oleophobic surface
- Contour Display with curved glass screen - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Three-axis gyro sensor - Social networking integration - Digital compass - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Near Field Communications | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Po 1500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 14.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 430giờ | vs | 720giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 117g | vs | 129g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 125 x 63 x 8.7 mm | vs | 123.9 x 63 x 10.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia Arc vs Torch 9860 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HD7S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC One V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC One X | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Blackview V3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Blackview Crown | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Blackview DM550 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Blackview JK900 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC Titan |
![]() | ![]() | Nexus S vs Galaxy Note |
![]() | ![]() | Nexus S vs Sony Xperia Neo |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC Arrive |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC Radar |
![]() | ![]() | Nexus S vs LG Quantum |
![]() | ![]() | Nexus S vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Nexus S vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Nexus S vs Epic 4G |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC Trophy |
![]() | ![]() | Nexus S vs Motorola Triumph |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC One V |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC One X |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC One S |
![]() | ![]() | Nexus S vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC One XL |
![]() | ![]() | Nexus S vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Nexus S vs Samsung Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Nexus S vs Samsung Galaxy S III I535 |
![]() | ![]() | Nexus S vs Samsung Galaxy S III I747 |
![]() | ![]() | Nexus S vs Samsung Galaxy S III T999 |
![]() | ![]() | Nexus S vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Nexus S vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Nexus S vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Nexus S vs Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | Nexus S vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC One SU |
![]() | ![]() | Nexus S vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC One SV |
![]() | ![]() | Nexus S vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Nexus S vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Nexus S vs HTC One |
![]() | ![]() | Nexus S vs Blackberry Q10 |
![]() | ![]() | Nexus S vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Nexus S vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Nexus S |
![]() | ![]() | Incredible S vs Nexus S |
![]() | ![]() | Desire S vs Nexus S |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Nexus S |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs Nexus S |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Nexus S |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Nexus S |
![]() | ![]() | HTC HD7 vs Nexus S |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Nexus S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Nexus S |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Nexus S |
- Camera 8 MB kèm Sony Engine
- Màn hình lớn hơn.
- Hệ điều hành Android đã được nâng 2.3.4(4.631 ngày trước)
Nexus S(4.810 ngày trước)
1. Giao diện của Arc đẹp, tiện lợi và thực dụng hơn hẳn Nexus S. Chia theo trang chứ ko tổng hợp 1 trang kéo xuống như Nexus S.
2. Màn hình quá rộng mở so với Nexus S.
3. Máy ảnh 8MB và 5 MB.
4. Cổng HDMI tiện dụng.
5. Cầm Arc mềm mại hơn Nexus S. Nặng hơn nhiều quá.(4.892 ngày trước)