Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn Nexus S (9 ý kiến)

MINHHUNG6được thiết kế khung thép chống gỉ và được bọc một lớp kính, nên rất hợp thời trang và bền(3.903 ngày trước)

hakute6Cấu hình mạnh dung lượng lưu trữ nhiều dữ liệu(3.940 ngày trước)

luanlovely6Lich lãm va dễ sử dụng,bàn phím ngoài giúp nhắn tin tốt hơn(4.100 ngày trước)

hnhdnho gon hon chay nhieu ung dung(4.534 ngày trước)

anhduy2110vnnghe nhạc hay ,cấu hình khủng ,mẫu mã đẹp(4.589 ngày trước)
vuvanhien1đẹp và giá tốt hơn hợp với mình đấy(4.591 ngày trước)

kim00Nexus S mau dt dc ua chuong, va tot tai viet nam(4.635 ngày trước)

dailydaumo1nexus S đẹp hơn nhiều so vs đối thủ(4.643 ngày trước)

vuduyhoaNexus S mau dt dc ua chuong, va tot tai viet nam(4.862 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Trophy (3 ý kiến)

hoccodon6Thiết kế tổng thể đẹp, trang nhã dễ sử dụng(3.956 ngày trước)

lan130HTC Trophy cấu hình khủng, tốc độ xử lý và RAM cũng hơn hẳn(4.465 ngày trước)

tudlTôi chọn HTC trophy bởi vì windows phone 7 tiện ích trong công việc văn phòng và cảm ứng nhạy, kiểu dáng mạnh mẽ, rẩt hợp với đàn ông, giá cả hợp lý(4.748 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Google Nexus S (Samsung i9020) đại diện cho Nexus S | vs | HTC 7 Trophy đại diện cho HTC Trophy | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Microsoft Windows Phone 7 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX540 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 576MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • EMS • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Oleophobic surface
- Contour Display with curved glass screen - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Three-axis gyro sensor - Social networking integration - Digital compass - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Near Field Communications | vs | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Multi-touch input method - 3.5 mm audio jack - SRS and Dolby Mobile sound enhancement - MP3/AAC+/WAV/WMA9 player - MP4/H.263/H.264/WMV9 player - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14.5giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 720giờ | vs | 360 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 129g | vs | 140g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 123.9 x 63 x 10.9 mm | vs | 118.5 x 61.5 x 12 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nexus S vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Galaxy Note | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC Arrive | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Nexus S vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Epic 4G | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Motorola Triumph | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One V | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One X | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Samsung Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Samsung Galaxy S III I535 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Samsung Galaxy S III I747 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Samsung Galaxy S III T999 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Nexus S vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
Nexus S vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Incredible S vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Desire S vs Nexus S | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Nexus S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Nexus S | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Nexus S | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Nexus S | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Nexus S | ![]() | ![]() |