Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 0
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung B7722 (2 ý kiến)

phimtoancaunhiều người dùng, chơi game,lướt web cực đỉnh(3.678 ngày trước)

dailydaumo1sàn phẩm mới đẹp mỏng dễ sử dung...(4.603 ngày trước)
Ý kiến của người chọn E2652 Champ Duos (6 ý kiến)

xedienhanoidùng nghe gọi giá rẻ hơn, đầy đủ chức năng(3.429 ngày trước)

nijianhapkhauCông nghệ độc đáo, đẹp hơn sành điệu hơn(3.497 ngày trước)

xedienxinĐẹp hơn nhưng pin chờ khỏe hơn(3.680 ngày trước)

luanlovely6nhiều người dùng, chơi game,lướt web cực đỉnh(4.118 ngày trước)

hongnhungminimartB7722 nhìn đẹp hơn E2652 thật.(4.668 ngày trước)

laptopkimcuongthích là lý do tôi chon nó bỏi mấy quả là sành điệu....(4.748 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung B7722 đại diện cho Samsung B7722 | vs | Samsung E2652 Champ Duos đại diện cho E2652 Champ Duos | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 2.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 400pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 1.3Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 50MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | -Stereo FM radio with RDS, FM recording | vs | - TouchWiz Lite UI
- Dual SIM - Social networking integration - MP3/WMA/eAAC+ player - MP4/H.263 player - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13giờ | vs | 14.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 420giờ | vs | 475giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 112g | vs | 88g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 113.5 x 55.5 x 14.3 mm | vs | 99.9 x 54.9 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs LG GX500 |
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs Sony Ericsson G705 |
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs Star II DUOS |
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | C2-02 Touch and Type vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | E2652W Champ Duos vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | C2-03 Touch and Type vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | C3303 Champ vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | Sony Ericsson Yendo vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | S5620 Monte vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | Corby II vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | Samsung Star II vs E2652 Champ Duos |