Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 0
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Ericsson Yendo (8 ý kiến)

xedienhanoichống trầy xước mới nhất, nghe nhạc hay hơn giá tốt(3.428 ngày trước)

nijianhapkhauGiải trí mới nhất, chụp ảnh siêu nét, sành điệu hơn(3.496 ngày trước)

xedienxinĐiện thoại đẹp hơn chụp ảnh, đơn giản(3.679 ngày trước)

nhanvienonlinehc250fdep. dẳng cap . thit thiet ke cua sony hon(3.763 ngày trước)

smileshop102chất lượng tốt, cấu hình ổn định, chơi game, lướt web cực đỉnh, nhạc chuông lớn(3.770 ngày trước)

tramlikemáy chạy bền,pin khỏe, chế độ bảo hàng tốt(3.924 ngày trước)

luanlovely6máy đẹp, được nhiều người thích, dùng cũng được(4.118 ngày trước)

dailydaumo1Kiểu dáng đẹp, sang trọng, chất lượng tốt(4.525 ngày trước)
Ý kiến của người chọn E2652 Champ Duos (4 ý kiến)

phimtoancaumáy đẹp, được nhiều người thích, dùng cũng được(3.678 ngày trước)

hoccodon6mình thích nhìn giao diện của nó(3.839 ngày trước)

hongnhungminimartmình ko thích dùng đt SONY vì tốc độ chậm(4.668 ngày trước)

hanhgl85Thêm mấy trăm nghìn nữa là có thể dùng được 2 sim cùng lúc(4.840 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Yendo (Sony Ericsson W150 TeaCake) Black đại diện cho Sony Ericsson Yendo | vs | Samsung E2652 Champ Duos đại diện cho E2652 Champ Duos | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.6inch | vs | 2.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 1.3Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 5MB | vs | 50MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Stereo FM radio with RDS
- Google search - TrackID music recognition - Walkman player - Shake control - SensMe - Facebook, Twitter apps | vs | - TouchWiz Lite UI
- Dual SIM - Social networking integration - MP3/WMA/eAAC+ player - MP4/H.263 player - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po | vs | Li-Ion 1000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 3.5giờ | vs | 14.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 312giờ | vs | 475giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 81g | vs | 88g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 93.5 x 52 x 15.5 mm | vs | 99.9 x 54.9 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Ericsson Yendo vs E2652W Champ Duos | ![]() | ![]() |
Sony Ericsson Yendo vs Wink T300 | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs Sony Ericsson Yendo | ![]() | ![]() |
Nokia X3 vs Sony Ericsson Yendo | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs LG GX500 |
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs Sony Ericsson G705 |
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs Star II DUOS |
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | C2-02 Touch and Type vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | E2652W Champ Duos vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | C2-03 Touch and Type vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | C3303 Champ vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | Samsung B7722 vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | S5620 Monte vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | Corby II vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | Samsung Star II vs E2652 Champ Duos |