Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn E2652 Champ Duos (4 ý kiến)

phimtoancauchất lượng tốt, cấu hình ổn định, chơi game(3.678 ngày trước)

hoccodon6nổi tiếng bền nhất trong các hãng điện thoại.(3.896 ngày trước)

hongnhungminimartMình thích dùng các loại máy của samsung hơn(4.668 ngày trước)

huynhhuyduc86kiểu dáng đẹp hơn. dễ sử dụng, chỉ vậy thôi ^^(4.813 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Ericsson G705 (7 ý kiến)

xedienhanoicấu hình mới nhất, sành điệu, giá cả phù hợp(3.428 ngày trước)

nijianhapkhauPin khỏe đẹp hơn, dong máy mới nhất, nghe gọi tốt giá rẻ(3.496 ngày trước)

xedienxinĐẳng cấp xem phim giải trí phong phú(3.679 ngày trước)

luanlovely6chất lượng tốt, cấu hình ổn định, chơi game(4.118 ngày trước)

nguyenducluan1106tui thích nó bàn phím chượt cấu hình cũng được gon(4.279 ngày trước)

thanhthaivip_agnhìn quá đã, nghe nhạc quá êm, nói chung là tuyệt đó mà(4.792 ngày trước)

chikagothích kiểu dáng của con này.nhìn hay hay(4.798 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung E2652 Champ Duos đại diện cho E2652 Champ Duos | vs | Sony Ericsson G705 đại diện cho Sony Ericsson G705 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Sony Ericsson G series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Không có | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Không có | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Nghĩa Hưng | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.6inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 1.3Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 50MB | vs | 120MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • Memory Stick Micro (M2) | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • Bluetooth 2.0 • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - TouchWiz Lite UI
- Dual SIM - Social networking integration - MP3/WMA/eAAC+ player - MP4/H.263 player - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - A-GPS function
- Camera images geo-tagging - TrackID music recognition | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Po 950 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14.5giờ | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 475giờ | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 88g | vs | 98g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 99.9 x 54.9 x 13 mm | vs | 95 x 47 x 14.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
E2652 Champ Duos vs LG GX500 | ![]() | ![]() |
E2652 Champ Duos vs Star II DUOS | ![]() | ![]() |
E2652 Champ Duos vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
E2652 Champ Duos vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
E2652 Champ Duos vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
C2-02 Touch and Type vs E2652 Champ Duos | ![]() | ![]() |
E2652W Champ Duos vs E2652 Champ Duos | ![]() | ![]() |
C2-03 Touch and Type vs E2652 Champ Duos | ![]() | ![]() |
C3303 Champ vs E2652 Champ Duos | ![]() | ![]() |
Samsung B7722 vs E2652 Champ Duos | ![]() | ![]() |
Sony Ericsson Yendo vs E2652 Champ Duos | ![]() | ![]() |
S5620 Monte vs E2652 Champ Duos | ![]() | ![]() |
Corby II vs E2652 Champ Duos | ![]() | ![]() |
Samsung Star II vs E2652 Champ Duos | ![]() | ![]() |