Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 0
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung Star II (9 ý kiến)

xedienhanoicác tiện ích mới nhất nghe gọi, xme phim đầy đủ(3.429 ngày trước)

nijianhapkhauĐẹp hơn mới bắt mắt sành điệu, cấu hình mới nhất nhiều giải trí(3.497 ngày trước)

xedienxinNhiều game đẹp hơn, kiểu dáng bo tròn dễ cầm(3.680 ngày trước)

hoanglonghua1chung toi tin rang ban se co mot trai nghiem(4.001 ngày trước)

luanlovely6lướt web cực đỉnh, nhạc chuông lớn(4.118 ngày trước)

dailydaumo1thiết kế đẹp, cầm chắc tay, cảm ứng tốt(4.463 ngày trước)

ninhthevuđơn giản vì star có wifi,lướt web nhanh hơn,giá cũng gần = nhau,(4.572 ngày trước)

hongnhungminimartTui thích thiết kế gần giống hình vuông(4.668 ngày trước)

anvip1992máy to màn hình to thì cũng thích hơn rồi vì xem video thích hơn, chụp ảnh cũng nét hơn với 3.0, có Bluetooth 3.0 , có wifi tiện dụng ở quán caffe, thích hợp chơi nhiều game thích ứng. nhiều mặt trội thế và cùng giá cả tôi chọn Samsung Star II là điện thoại của tôi(4.848 ngày trước)
Mở rộng
Ý kiến của người chọn E2652 Champ Duos (2 ý kiến)

phimtoancaulướt web cực đỉnh, nhạc chuông lớn(3.678 ngày trước)

hoccodon6Cảm ứng mượt hơn, hệ điều hành dễ xài.Mẫu mã đẹp(3.839 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung S5260 Star II Black đại diện cho Samsung Star II | vs | Samsung E2652 Champ Duos đại diện cho E2652 Champ Duos | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 2.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 400pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 1.3Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 30MB | vs | 50MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Facebook, Twitter
- Gtalk, AIM, Facebook chat, Yahoo IM - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Accelerometer sensor - TouchWiz 3.0 UI | vs | - TouchWiz Lite UI
- Dual SIM - Social networking integration - MP3/WMA/eAAC+ player - MP4/H.263 player - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Ion 1000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 14.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 475giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 94g | vs | 88g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 107.5 x 54 x 12.4 mm | vs | 99.9 x 54.9 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Samsung Star II vs Samsung B7722 | ![]() | ![]() |
Samsung Star II vs E2652W Champ Duos | ![]() | ![]() |
Samsung Star II vs S5780 Wave 578 | ![]() | ![]() |
Samsung Star II vs Star II DUOS | ![]() | ![]() |
Samsung Star II vs KP502 Cookie | ![]() | ![]() |
Samsung Star vs Samsung Star II | ![]() | ![]() |
Galaxy Mini S5570 vs Samsung Star II | ![]() | ![]() |
Nokia 5233 vs Samsung Star II | ![]() | ![]() |
Samsung Wave525 vs Samsung Star II | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs LG GX500 |
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs Sony Ericsson G705 |
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs Star II DUOS |
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | C2-02 Touch and Type vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | E2652W Champ Duos vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | C2-03 Touch and Type vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | C3303 Champ vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | Samsung B7722 vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | Sony Ericsson Yendo vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | S5620 Monte vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | Corby II vs E2652 Champ Duos |