Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia E71 (7 ý kiến)

MINHHUNG6đẹp hơn mượt hơn mới hơn nhiều chức năng(3.875 ngày trước)

tramlikephù hợp với túi tiền của dân sinh viên, cộng thêm, máy chạy ổn định(3.875 ngày trước)

BDSThuyLinhcái Toshiba gì mà thấy gớm nhin vô là không thích xài rồi(4.105 ngày trước)

lyvubcndEm E71 này dùng rất thích, lại bền nữa(4.319 ngày trước)

rungvangtaybacGiao diện tiện dụng dễ hiểu và hợp lý(4.392 ngày trước)

lenguyentdcBàn phím QWERTY,Phụ kiện,phần mềm thông dụng,dễ sửa chữa,thay thế,giá thành phù hợp(4.540 ngày trước)

dailydaumo1máy ảnh có flash, độ phân giải cao(4.587 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Toshiba TG01 (4 ý kiến)

hoalacanh2Chụp ảnh tự sướng đẹp thôi rồi. Máy này ko chê vào đâu dc(3.508 ngày trước)

hoccodon6vì đẹp chất lượng mà giá chấp nhận được(3.855 ngày trước)

luanlovely6cái dáng đẹp mà cấu hình mạnh dùng đã(3.875 ngày trước)

hakute6bền,pin tốt,màu đỏ nổi bật,giá phù hợp(3.957 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia E71 White Steel đại diện cho Nokia E71 | vs | Toshiba TG01 Black đại diện cho Toshiba TG01 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia E-Series | vs | Toshiba | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (369 MHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI | vs | Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.3inch | vs | 4.1inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT | vs | 256K màu | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 110MB | vs | Bộ nhớ chia sẻ | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 128MB | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS | vs | • Email • EMS • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • Bluetooth 2.0 • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | Office applications
PIM including calendar, to-do list and printing - Full QWERTY keyboard - Five-way scroll key - 2.5 mm audio jack - IETF SIP và 3GPP | vs | - Facebook and YouTube apps
- Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer) - MP3/MPEG4 player | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion 1000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10.5giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | 270giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng • Nâu | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 127g | vs | 129g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 114 x 57 x 10 mm | vs | 130 x 70 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia E71 vs Nokia E72 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia E63 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia 5800 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia E6 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia C5 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Toshiba TG02 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | HTC HD2 vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | Lumia 710 vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | LG Quantum vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | HD7S vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | HTC HD7 vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | Samsung Omnia 7 vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | HTC Radar vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | HTC Desire vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | Nokia E52 vs Toshiba TG01 |