Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Nikon D90 (6 ý kiến)

heou1214Nó thường mất khoảng nửa giây để chụp hai khung hình sống hoặc JPEG liên tiếp; cho phép đèn flash can thiệp là 0,7 giây.(3.294 ngày trước)

thienbao2011Hệ thống lấy nét tự động Multi-CAM 11 điểm(3.332 ngày trước)

capitancác bạn hãy dùng thử để cảm nhận máy này(3.810 ngày trước)

cuongjonstone123nói về tốc độ khởi động của máy khá ổn(3.934 ngày trước)

hoccodon6mẫu thiết kế trông mạnh mẽ, chụp hình trông rất nét, rất bền(4.097 ngày trước)

event_pro205Thương hiệu Sigma tôi mới nghe đến, vậy nên Nikon vẫn là lựa chọn của tôi(4.291 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sigma SD15 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nikon D90 Body đại diện cho Nikon D90 | vs | Sigma SD15 Body đại diện cho Sigma SD15 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Nikon Inc | vs | Sigma | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Mid-size SLR | vs | Mid-size SLR | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.3 Megapixel | vs | 14 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | APS-C (23.6 x 15.8 mm) | vs | APS-C (20.7 x 13.8 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | ISO 200 ~ 3200 | vs | • Auto (100-200) • Auto with flash (100-400) • 100 • 200 • 400 • 800 • 1600 • (50 and 3200 with extended mode) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4288 x 2848 | vs | 2640 x 1760 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | vs | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | F5.6 | vs | F4-F11 | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/4000 sec - 30 sec | vs | • 30sec - 1/4000 sec • 2 mins - 1/4000 sec in extended mode | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • RAW • JPEG | vs | • JPG • RAW | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | 720p | vs | 1080p | Chế độ quay Video | |||||
Tính năng | • GPS (Optional) • Face detection • In-camera raw conversion • Timelapse recording • EyeFi • Quay phim HD Ready | vs | Tính năng | ||||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • AV output • HDMI | vs | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out | vs | • Đang chờ cập nhật | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | vs | • Multimedia Card (MMC) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | vs | Ống kính theo máy | |||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 132x103x77 | vs | 114 x 107 x 80,5 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 620g | vs | 679g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | vs | Lịch ngày, lịch thứ. Đồng hồ 24h. Độ chịu nước 50m. | Website |
Đối thủ
Nikon D90 vs Nikon D3100 | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Nikon D60 | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Canon 60D | ![]() |
Nikon D90 vs Canon 600D | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Nikon D5100 | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Nikon D80 | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Nikon D70s | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Canon 1100D | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Sony A55 | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Sony A65 | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Sony A580 | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Pentax K-R | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Pentax K-5 | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Olympus E-P3 | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Nikon D7000 | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Canon 7D | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Nikon D3s | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Nikon D3x | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Nikon D700 | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Leica M9 | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Sony NEX-5N/B | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Canon 500D | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Pentax K-x | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Sigma SD14 | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Canon 1D X | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Fujifilm IS Pro | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Nikon V1 | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Sony NEX-7 | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Panasonic DMC-GH2 | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Nikon D4 | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Nikon D800 | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Fujifilm X-Pro 1 | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Nikon D800E | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Nikon D3200 | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Canon 60Da | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Canon 50D | ![]() | ![]() |
Canon 550D vs Nikon D90 | ![]() | ![]() |