Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 14 bình luận
Ý kiến của người chọn Canon 40D (12 ý kiến)

heou1214Với sự phát triển của màn hình LCD 2,5-3 inch, kích thước máy và trọng lượng của 40D là giống như của 30D: 4.2x5.7x2.9 inch(3.394 ngày trước)

thienbao2011Tiêu cự dài 1.6x nhân của máy ảnh mang lại một góc nhìn tương đương với một ống kính 44.8mm-to-216mm trên máy ảnh 35mm.(3.423 ngày trước)

ngocbichndtôi thích sản phẩm này bởi thiết kế đẹp mắt chuyên nghiệp tiện dung chat lượng hình ảnh rất tuyệt vời. máy bên giá cả lại phù hợp(3.914 ngày trước)

Feddbackmàn hình chụp sắc nét,đẹp,bền,nhỏ gọn(3.924 ngày trước)

anhtran992giá cả phải chăng chất lượng tốt(4.133 ngày trước)

congtacvien4332ca hai loai dieu xau ca nhung loai nay gia thap hon nen toi chon(4.177 ngày trước)

hoacodonhình ảnh chất lương cao,nhỏ gọn(4.177 ngày trước)

trangdepcanon 40d màng hình cụp sắc nét ,đẹp(4.322 ngày trước)

kinhvietlandmytốt hơn đối thủ đó bạn ak.Mình thấy dòng này cũng bền nữa.mình dùng sẽ dùng dòng này(4.614 ngày trước)

taphoavietcanon tốt hơn tuy con này hơi kém chut song dòng này hơn sigma nhiều(4.625 ngày trước)

yes7erdaySigma có quả quay fim 1080 cũng hay... Tuy nhiên all in one thì ko thể hay đc.(4.641 ngày trước)

trongluong_dvcpCái CAnon 4D hơn cái kia nhiều về tất cả.Có diều Sigma SD15 có chịu được nước 50m cái này hấp dẫn đó.(4.863 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sigma SD15 (2 ý kiến)

capitanthiết kế nhỏ gọn...............(3.812 ngày trước)

camvanhonggiatốt hơn đối thủ đó bạn ak.Mình thấy dòng này cũng bền nữa.mình dùng sẽ dùng dòng này(4.170 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Canon EOS 40D Body đại diện cho Canon 40D | vs | Sigma SD15 Body đại diện cho Sigma SD15 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Canon | vs | Sigma | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | vs | Mid-size SLR | Loại máy ảnh (Body type) | ||||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 10.1 Megapixel | vs | 14 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | APS-C (22.2 x 14.8 mm) | vs | APS-C (20.7 x 13.8 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 (H) | vs | • Auto (100-200) • Auto with flash (100-400) • 100 • 200 • 400 • 800 • 1600 • (50 and 3200 with extended mode) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 3888 x 2592 | vs | 2640 x 1760 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | vs | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | vs | F4-F11 | Độ mở ống kính (Aperture) | ||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/8000 sec | vs | • 30sec - 1/4000 sec • 2 mins - 1/4000 sec in extended mode | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • TIFF | vs | • JPG • RAW | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | vs | 1080p | Chế độ quay Video | ||||||
Tính năng | vs | Tính năng | |||||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB | vs | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Đang chờ cập nhật | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) | vs | • Multimedia Card (MMC) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | vs | Ống kính theo máy | |||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 146 x 108 x 74 mm | vs | 114 x 107 x 80,5 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 740g | vs | 679g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | vs | Lịch ngày, lịch thứ. Đồng hồ 24h. Độ chịu nước 50m. | Website |