Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy S5 active (3 ý kiến)

thienbinh93Thiết kế nổi bật, rất bắt mắt tạo nên phong cách sang trọng(3.445 ngày trước)

luanlovely6giao diện rộng, bàn phím dễ sử dụng, pin tốt(3.799 ngày trước)

hoccodon6Về góc nhìn thì màn hình này thật sự xuất sắc(3.832 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Moto X 2014 (1 ý kiến)

hakute6hơn về mọi thứ, kiểu dáng, ứng dụng(3.839 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy S5 Active Camo Green đại diện cho Galaxy S5 active | vs | Motorola Moto X (2014) (Motorola Moto X2/ Motorola Moto X+1) 16GB White for Europe đại diện cho Moto X 2014 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon 801 (2.5 GHz Quad-core) | vs | Krait 400 (2.5GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.1inch | vs | 5.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 16Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • Đang chờ cập nhật | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - IP67 certified - dust and water resistant up to 1 meter and 30 minutes
- MIL-STD-810G certified - salt, dust, humidity, rain, vibration, solar radiation, transport and thermal shock resistant Corning Gorilla Glass 3 - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player - Organizer - Image/video editor - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | - Nano-SIM
- Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Drive (50 GB storage) - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 850 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2800mAh | vs | Li-Ion 2300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 29giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 480giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 170g | vs | 144g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 145.3 x 73.4 x 8.9 mm | vs | 140.8 x 72.4 x 10 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy S5 active vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 active vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Note Edge vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Note 4 vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Galaxy Alpha vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Moto X 2014 vs Xperia C3 |
![]() | ![]() | Moto X 2014 vs Xperia Z3 |
![]() | ![]() | Moto X 2014 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Moto X 2014 vs Motorola Nexus 6 |
![]() | ![]() | Moto X 2014 vs Moto G Dual SIM (2014) |
![]() | ![]() | Moto X 2014 vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Moto X 2014 vs Lenovo Vibe X2 Pro |
![]() | ![]() | Moto X 2014 vs Moto G 4G (2015) |
![]() | ![]() | Moto X 2014 vs Xperia E4 |
![]() | ![]() | Moto X 2014 vs Xperia E4 Dual |
![]() | ![]() | Moto X 2014 vs Moto E (2015) |
![]() | ![]() | Note Edge vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | Note 4 vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | Moto E vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | Moto G vs Moto X 2014 |