Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 616 (1 ý kiến)

bibabibo12màn hình rộng, hệ điều hành rất thông minh, tiện sử dụng mọi chỗ(3.412 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 510 (4 ý kiến)

xedienhanoiThiết kế đẹp hơn, thân thiện hơn, mới nhất nhiều tính năng mới(3.580 ngày trước)

phimtoancauHệ thống giải trí cực tốt, chơi game hay, nghe nhạc xem phim tốt(3.734 ngày trước)

xedienxinMàn hình cảm ứng theo kịp công nghệ, xử lý dữ liệu tốt, kết nối nhanh(3.734 ngày trước)

xedientotnhatDễ sử dụng, giá cả hợp lý phù hợp với túi tiền của người tiêu dùng(3.734 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 616 Dual Sim Black đại diện cho Desire 616 | vs | HTC Desire 510 Vanilla White đại diện cho Desire 510 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC Desire | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | MTK6592 | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-450MP4 | vs | Adreno 306 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu | vs | 16M màu | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2000mAh | vs | Li-Po 2100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 700giờ | vs | 17giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 150g | vs | 158g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 142 x 71.9 x 9.1 mm | vs | 139.9 x 69.8 x 10 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire 616 vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Liquid Z5 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Desire 516 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Desire 320 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs HTC Desire 526G+ | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs HTC Desire 626G+ | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Gionee M2 | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Desire 616 | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Desire 616 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Desire 616 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Desire 616 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Desire 616 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Desire 616 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Desire 616 | ![]() | ![]() |
L90 Dual vs Desire 616 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Desire 616 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Desire 516 |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Butterfly 2 |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Desire 612 |
![]() | ![]() | Desire 510 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Desire 320 |
![]() | ![]() | Desire 510 vs HTC J Butterfly 3 |
![]() | ![]() | Desire 601 Dual sim vs Desire 510 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 510 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Desire 510 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 510 |