Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn L90 Dual (3 ý kiến)

bibabibo12CẤU HÌNH CAO, giá rẻ hơn, phù hợp với tuổi trẻ(3.412 ngày trước)

nijianhapkhauHỗ trợ nhắn tin nhanh hơn, đẹp hơn xỷ lý mượt mà(3.578 ngày trước)

xedienhanoiDòng điện thoại đẹp hơn, lịch thiệp(3.578 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 616 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG L90 Dual SIM D410 Black đại diện cho L90 Dual | vs | HTC Desire 616 Dual Sim Black đại diện cho Desire 616 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM8226 Snapdragon 400 | vs | MTK6592 | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Mali-450MP4 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS applications
- XviD/MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Photo viewer/editor - Document viewer - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - SNS integration
- MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2600mAh | vs | Li-Ion 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 14giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 700giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 150g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 131.6 x 66 x 9.7 mm | vs | 142 x 71.9 x 9.1 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
L90 Dual vs lg L90 | ![]() | ![]() |
L90 Dual vs lg L70 | ![]() | ![]() |
L90 Dual vs L40 Dual | ![]() | ![]() |
L90 Dual vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
L90 Dual vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
L90 Dual vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
L90 Dual vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
L90 Dual vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
L90 Dual vs HTC Desire 526G+ | ![]() | ![]() |
L90 Dual vs HTC Desire 626G+ | ![]() | ![]() |
L90 Dual vs Gionee M2 | ![]() | ![]() |
L90 Dual vs LG Magna | ![]() | ![]() |
G2 mini vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
LG F70 vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
nokia xl vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
nokia x vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Blackberry Passport |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Blackberry Classic |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Blackberry 9720 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Desire 510 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Desire 516 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Desire 320 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs HTC Desire 526G+ |
![]() | ![]() | Desire 616 vs HTC Desire 626G+ |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Gionee M2 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Desire 616 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Desire 616 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Desire 616 |
![]() | ![]() | Moto E vs Desire 616 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Desire 616 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Desire 616 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 616 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Desire 616 |