Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Xiaomi Mi 4 (2 ý kiến)

bibabibo13cấu hình cao, kiểu dáng đẹp, dễ sử dụng cho người tiêu dùng(3.413 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, kiểu dáng đẹp, dễ sử dụng cho người tiêu dùng(3.413 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Meizu MX4 Pro (1 ý kiến)

lopforever1991Máy có khả năng chụp ảnh tốt hơn(3.610 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Xiaomi Mi 4 16GB (3GB RAM) Black đại diện cho Xiaomi Mi 4 | vs | Meizu MX4 Pro 16Gb Gold đại diện cho Meizu MX4 Pro | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Xiaomi | vs | Meizu | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM8974AC Snapdragon 801 | vs | ARM Cortex A15 (2.0 GHz Quad-core) & ARM Cortex A7 (1.5 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Krait 400 (2.5 GHz Quad-core) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.3 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Mali-T628 MP6 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 1536 x 2560pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | 8Megapixel | vs | Camera trước | ||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 20.7Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • Đang chờ cập nhật | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0)
- MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player - MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document viewer - Voice memo/dial/commands | vs | - Fingerprint sensor
- Flyme 4.0 - 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama - Active noise cancellation with dedicated mic | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • TD-SCDMA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3080mAh | vs | Đang chờ cập nhật | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 280 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Gold | Màu | |||||
Trọng lượng | 149g | vs | 158g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 139.2 x 68.5 x 8.9 mm | vs | 150.1 x 77 x 9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xiaomi Mi 4 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Vibe Z2 Pro | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Mi 3 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs LG L Prime | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs LG L Bello | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs LG L Fino | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Gionee Elife S5.5 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Mi 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs THL 5000 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Desire 826 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Kodak IM5 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Mi Note Pro | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Mi Note | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Galaxy J1 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Galaxy J1 4G | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Redmi 2A | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Desire 326G Dual Sim | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Micromax Unite 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Mi 4i | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Alcatel One Touch Pop Astro | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Micromax Canvas Knight | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Meizu MX4 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Mi 4c | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs iPhone 6S | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
Philips I966 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Note 4 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace NXT vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Lenovo A536 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Meizu MX4 Pro vs Meizu m2 Note |
![]() | ![]() | Meizu MX4 Pro vs MX5 Pro |
![]() | ![]() | Meizu MX4 Pro vs Meizu MX |
![]() | ![]() | Meizu MX4 Pro vs MX5 |
![]() | ![]() | Meizu MX4 vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | THL 5000 vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | lg g3 vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | LG G3 Screen vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | LG G3 A vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | LG G3 Dual-LTE vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | LG G3 S Dual vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | LG G3 isai vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | Meizu MX2 vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | Meizu MX3 vs Meizu MX4 Pro |