Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Xiaomi Mi 4 (4 ý kiến)

bibabibo13cấu hình cao, kiểu dáng đẹp, dễ sử dụng cho người tiêu dùng(3.413 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, kiểu dáng đẹp, dễ sử dụng cho người tiêu dùng(3.413 ngày trước)

shopngoctram69hai laptop cùng màu đen nhung khác so người chọn(3.696 ngày trước)

googleqht2010Xiaomi Mi 4 màn hình có độ phân giải cao hơn(3.744 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xiaomi Redmi 2 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Xiaomi Mi 4 16GB (3GB RAM) Black đại diện cho Xiaomi Mi 4 | vs | Xiaomi Redmi 2 (Xiaomi Hongmi 2) Black đại diện cho Xiaomi Redmi 2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Xiaomi | vs | Xiaomi | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM8974AC Snapdragon 801 | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Krait 400 (2.5 GHz Quad-core) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.3 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Adreno 306 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 1280 x 720pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | 8Megapixel | vs | Camera trước | ||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0)
- MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player - MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document viewer - Voice memo/dial/commands | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • WCDMA 2100 MHz | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3080mAh | vs | Li-Ion 2200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 280 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 149g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 139.2 x 68.5 x 8.9 mm | vs | 134 x 67.2 x 9.4mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xiaomi Mi 4 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Vibe Z2 Pro | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Mi 3 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs LG L Prime | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs LG L Bello | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs LG L Fino | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Gionee Elife S5.5 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Mi 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs THL 5000 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Desire 826 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Kodak IM5 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Mi Note Pro | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Mi Note | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Galaxy J1 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Galaxy J1 4G | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Redmi 2A | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Desire 326G Dual Sim | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Micromax Unite 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Mi 4i | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Alcatel One Touch Pop Astro | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Micromax Canvas Knight | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Meizu MX4 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Meizu MX4 Pro | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Mi 4c | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs iPhone 6S | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
Philips I966 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Note 4 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace NXT vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Lenovo A536 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs Kodak IM5 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs Meizu M1 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs Meizu M1 Mini |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs Meizu MX3 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs Meizu MX2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs VAIO Phone (VA-10J) |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs Texet X-square TM-4972 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs Texet iX-maxi TM-4982 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs Xiaomi Redmi 2A |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs Lenovo A5000 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs Lenovo RocStar A319 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs Lenovo S560 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs Oppo Joy Plus |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs BenQ B502 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs ZTE Blade G |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs BenQ B50 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs BenQ F52 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 2 vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note 4G White vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 3 vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Meizu M1 Note vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Desire 820s vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S5 vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2S vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Lenovo P780 vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Lenovo A369i vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 mini vs Xiaomi Redmi 2 |