Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Optimus L2 II (3 ý kiến)

xedienxinGiá rẻ,thiết kế bát mắt hợp với túi tiền người tiêu dùng, được con gái yêu thích(3.731 ngày trước)

xedientotnhatThiết kế phá cách, pin dùng thời gian lâu, khỏe, chụp hình tốt, đáng giá(3.731 ngày trước)

hoccodon6màn hình cảm ứng to, chip xử lý tốt hơn(4.056 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 601 (7 ý kiến)

dailydaumo1kiểu dáng nữ tính,chụp ảnh trước sau(3.411 ngày trước)

nijianhapkhauPhù hợp nhu cầu của người dùng ,kiểu dáng mới nhất, xem phim đẳng cấp, camera chụp đẹp(3.577 ngày trước)

xedienhanoiMáy đẹp hơn mới nhất nhiều ngưởi yêu thích, cảm ứng mượt mà, nên mua nếu có tiền(3.577 ngày trước)

phimtoancauGiá rẻ,thiết kế bát mắt hợp với túi tiền người tiêu dùng, được con gái yêu thích(3.731 ngày trước)

hakute6vì tích hợp đầy dủ chức năng, nghe nhạc chất lượng(3.877 ngày trước)

MINHHUNG6Màn hình đẹp, kiểu dáng đẹp tiết kiệm điện(3.913 ngày trước)

tramlikedep, cau hinh manh, man hinh net(3.929 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Optimus L2 II E435 đại diện cho Optimus L2 II | vs | HTC Desire 601 (HTC Zara) Black đại diện cho Desire 601 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1.4 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | Có | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Document viewer - Photo viewer - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1540mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 700giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 110g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 102 x 61 x 12 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Optimus L2 II vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Optimus L2 II vs One Max | ![]() | ![]() |
Optimus L2 II vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
Optimus L2 II vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Optimus L2 II vs Moto G | ![]() | ![]() |
Optimus L2 II vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
G Pro Lite Dual vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
G Pro Lite vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Asha 500 Dual SIM vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Lumia 1520 vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Lumia 525 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Galaxy Grand 2 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 700 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 601 Dual sim |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 510 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Butterfly 2 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 612 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Desire 601 |
![]() | ![]() | One Max vs Desire 601 |
![]() | ![]() | G Pro Lite Dual vs Desire 601 |
![]() | ![]() | G Pro Lite vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Desire 601 |