Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Golden (5 ý kiến)

phimtoancaugiá mềm, cấu hình cao, màu sắc nét(3.606 ngày trước)

xedienxinDiện thoại mỏng đẹp hơn, mới nhất,(3.619 ngày trước)

MINHHUNG6vì lý do nó quá tuyệt vời về mọi mặt,(3.835 ngày trước)

hoccodon6giá mềm, cấu hình cao, màu sắc nét(4.020 ngày trước)

dailydaumo1màu vỏ nhìn đẹp hơn, ứng dụng cũng đc cải tiến(4.109 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus L2 II (2 ý kiến)

hakute6máy có màn hình dất bằng phẳng hình ảnh đẹp.(3.976 ngày trước)

luanlovely6được thiết kế mỏng hơn và cấu hình mạnh hơn hẵn(3.999 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung I9230 Galaxy Golden đại diện cho Galaxy Golden | vs | LG Optimus L2 II E435 đại diện cho Optimus L2 II | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.7 GHz Dual-Core | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Secondary external 3.5 inches Super AMOLED, 16M colors display (480 x 800 pixels)
- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | - SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Document viewer - Photo viewer - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1820mAH | vs | Li-Ion 1540mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 700giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Gold | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 179g | vs | 110g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 118 x 59.5 x 15.8 mm | vs | 102 x 61 x 12 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Golden vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs G Pro Lite Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs One Max | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs One Max |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Moto G |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Nexus 5 |
![]() | ![]() | G Pro Lite Dual vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | G Pro Lite vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | LG G2 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Optimus L2 II |