Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn G Pro Lite (3 ý kiến)

dailydaumo1màn hình rõ nét,hợp thời trang hơn(3.411 ngày trước)

hakute6thởi trang phong cách nên nó vượt trội hơn. Nhỏ gọn nữa(3.830 ngày trước)

MINHHUNG6màn hình cảm ứng chạy rất mượt, hình ảnh sắc nét, cực kì tiết kiệm pin(3.835 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus L2 II (4 ý kiến)

phimtoancauđẹp hơn, camera chụp sành điệu, cấu hình cao(3.667 ngày trước)

xedienxinthởi trang phong cách nên nó vượt trội hơn. Nhỏ gọn nữa(3.667 ngày trước)

hoccodon6máy đẹp, chạy tốt hơn máy bên kia nhiều(4.060 ngày trước)

luanlovely6cấu hình đỉnh, đẳng cấp đỉnh cao(4.102 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG G Pro Lite (Pro Lite D680) Black đại diện cho G Pro Lite | vs | LG Optimus L2 II E435 đại diện cho Optimus L2 II | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX531 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, face detection, panorama
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS applications - Photo viewer/editor - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Document viewer - Photo viewer - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3140 mAh | vs | Li-Ion 1540mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 700giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 161g | vs | 110g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 150.2 x 76.9 x 9.4 mm | vs | 102 x 61 x 12 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
G Pro Lite vs G Pro Lite Dual | ![]() | ![]() |
G Pro Lite vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
G Pro Lite vs One Max | ![]() | ![]() |
G Pro Lite vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
G Pro Lite vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
G Pro Lite vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Asha 500 Dual SIM vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs One Max |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Moto G |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Nexus 5 |
![]() | ![]() | G Pro Lite Dual vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | LG G2 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Optimus L2 II |