Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia Asha 308 (6 ý kiến)

giadungtotPhù hợp nhu cầu của người dùng ,kiểu dáng mới nhất(3.466 ngày trước)

nijianhapkhauĐiện thoại cảm ứng giá tốt, lưu trữ tốt, pin khỏe, xử lý dữ liệu nhanh(3.711 ngày trước)

xedienhanoiThiết kế mới nguyên khối, màn hình độ phân giải cao, cấu hình tốt(3.715 ngày trước)

cuongjonstone123Tuy khả năng zoom chưa mượt mà lắm, nhưng đây là một tính năng rất đáng để trải nghiệm.(4.021 ngày trước)

hoccodon6phong cách , hiện đại, thương hiệu mạnh, đảm bảo chất lượng(4.111 ngày trước)

hoacodongia ca phai chang, re hon, nghe nhac cung hay(4.165 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 501 (3 ý kiến)

dailydaumo1độ cảm ứng nhanh hơn,màn hình rộng(3.416 ngày trước)

hotronganhangGiá rẻ, chụp ảnh và nghe nhạc rất tốt.Pin xài tương đối(3.720 ngày trước)

tramlikecái này hơn nhiều so với đồi thủ.nhìn pro thế kia mà(3.839 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 308 (Nokia Asha 3080) Black đại diện cho Nokia Asha 308 | vs | Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Red đại diện cho Asha 501 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Nokia Asha | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | ||||||
Kiểu màn hình | 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 20MB | vs | 128MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 64MB | vs | 64MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 3.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Stereo FM radio with RDS, FM recording
- Dual SIM - Easy swap SIM support (no reboot required) - SNS integration | vs | - SNS apps
- Photo editor - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1110mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 15giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 515giờ | vs | 1000giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đỏ | Màu | |||||
Trọng lượng | 104g | vs | 98g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 109.9 x 54 x 13 mm | vs | 99.2 x 58 x 12.1 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia Asha 308 vs Nokia Lumia 810 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Asha 210 |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Lumia 525 |
![]() | ![]() | Asha 501 vs OPPO Find Mirror |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Oppo Find Muse |
![]() | ![]() | Asha 501 vs OPPO Find Piano |
![]() | ![]() | Asha 501 vs OPPO Find Clover |
![]() | ![]() | Asha 501 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Asha 501 vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Asha 501 vs OPPO Find 5 mini |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Samsung Galaxy Pocket 2 |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Mobiistar Touch Bean 452C |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Galaxy mini 2 |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Oppo R2017 |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 309 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Lumia 928 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Lumia 925 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Lumia 520 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Lumia 720 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 810 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 920 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 820 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Lumia 610 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Asha 501 |