Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Storm 9530 (2 ý kiến)

hakute6Giá cả hợp lý, máy ảnh nét. nhìn kiểu dáng lạ mắt(3.930 ngày trước)

votienkdBộ vi xử lý Qualcomm MSM7600 (528 MHz)(4.652 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Wildfire S (4 ý kiến)

tramlikesang trọng, độ phân giải cao, cảm ứng nhạy.(3.865 ngày trước)

hoccodon6sản phẩm đa dạng về mẫu mã nhưng rất nhanh hư!(3.892 ngày trước)

tomatomobilecảm ứng của dòng Storm không tốt cho lắm, đó có lẽ là điểm chính để mọi người bỏ qua Storm trong trường hợp này.(4.868 ngày trước)
BdsPhuhoanganhphong cách sành điệu,, đẳng cấp doanh nhân, tích hợp nhiều chức năng win, Nhiều tính năng,(4.910 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Storm 9530 đại diện cho Storm 9530 | vs | HTC Wildfire S (HTC PG76110) Black đại diện cho Wildfire S | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM7600 (528 MHz) | vs | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 130 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 480pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 128MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - BlackBerry maps
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Accelerometer sensor for auto-rotate | vs | - SNS integration
- Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense v3.0 UI - Touch-sensitive controls | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1400mAh | vs | Li-Ion 1230mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 360 giờ | vs | 570giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 155g | vs | 105g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 112.5 x 62.2 x 14 mm | vs | 101.3 x 59.4 x 12.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Storm 9530 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Storm 9530 vs Curve 3G 9330 | ![]() | ![]() |
Storm 9530 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |
Storm 9530 vs Nokia 600 | ![]() | ![]() |
Storm 9530 vs Storm 9500 | ![]() | ![]() |
Storm 9530 vs Nokia 7230 | ![]() | ![]() |
Storm2 9550 vs Storm 9530 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Storm 9530 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Storm 9530 | ![]() | ![]() |
Storm2 9520 vs Storm 9530 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Storm 9530 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Nokia 500 |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Galaxy Y |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Galaxy Gio |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Liquid mini E310 |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs Wildfire S |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs Wildfire S |
![]() | ![]() | Nokia N97 mini vs Wildfire S |
![]() | ![]() | 5530 XpressMusic vs Wildfire S |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs Wildfire S |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Wildfire S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Wildfire S |