Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia J (8 ý kiến)

bongbang002Pin thời lượng lâu, dùng ko một lỗi nhỏ, ứng dụng tốt(3.414 ngày trước)

phimtoancaukiểu dáng bo tròn mới nhất, chất lượng tốt với công nghệ mới(3.628 ngày trước)

xedienxincấu hình mới nhất, dùng nghe gọi giá rẻ hơn, đầy đủ chức năng(3.628 ngày trước)

hoccodon6nhin màu săc và thiết kế sang trọng(4.013 ngày trước)

cuongjonstone123Máy có thể hoạt động liên tục hai ngay kể cả khi sử dụng các kết nối 3G và Wifi một cách thường xuyên.(4.110 ngày trước)

thuyo1sony thiết kế nam tính, phần cứng tốt(4.180 ngày trước)

dailydaumo1ẹp , sang trọng , mạnh mẽ và 1 hệ điều hành mới đã và đang làm thu hut rất nhiều fan hâm mộ , chỉ 1 time ngắn nữa thôi ng dùng sẽ nhàm chán vs ios và android và khi đó os10(4.314 ngày trước)
Mở rộng

KIENSONTHANHChiếc Express chạy ổn, giao diện thân thiện nhưng mình chưa đủ tiền mua(4.415 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Express (2 ý kiến)

hoalacanh2Chụp ảnh tự sướng đẹp thôi rồi. Máy này ko chê vào đâu dc(3.539 ngày trước)

hakute6màn hình rộng hơn, kiểu dáng trẻ trung hơn(4.037 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) đại diện cho Sony Xperia J | vs | Samsung Galaxy Express I8730 White đại diện cho Galaxy Express | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Geo-tagging, touch focus, face detection
- SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1750 mAh | vs | Li-Ion 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 620giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 124g | vs | 139g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 124.3 x 61.2 x 9.2 mm | vs | 132.2 x 69.1 x 9.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia J vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Desire U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Galaxy S4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Xperia SP | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TL vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia T vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo Dual vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Desire U |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Express |