Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Grand I9080 (7 ý kiến)

bongbang002Pin thời lượng lâu, dùng ko một lỗi nhỏ, ứng dụng tốt(3.417 ngày trước)

phimtoancaucó màn hình to hơn và hệ điều hành hay hơn nhiều(3.631 ngày trước)

xedienxinHệ điều hành dễ sử dụng, kiểu dáng mới nhất sành điệu hơn, màn hình độ phân giải cao, chụp ảnh đẹp(3.640 ngày trước)

hoccodon6Galaxy Grand I9080 đẹp long lanh(4.024 ngày trước)

hakute6có màn hình to hơn và hệ điều hành hay hơn nhiều(4.040 ngày trước)

luanlovely6tích hợp vô số tính năng ghi chú, nhập liệu(4.119 ngày trước)

dailydaumo1Sao lắm loại galaxy nhi, không biết lụa chọn nua(4.291 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Express (2 ý kiến)

hoalacanh2Chơi game mượt lắm. pin ko nóng ko phồng rất chi là bền pin(3.542 ngày trước)

chiocoshopvề cơ bản cả hai đều đẹp thật khó để đưa ra quyết định(4.283 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Grand I9080 White đại diện cho Galaxy Grand I9080 | vs | Samsung Galaxy Express I8730 White đại diện cho Galaxy Express | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - TouchWiz UI
- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Geo-tagging, touch focus, face detection
- SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2100mAh | vs | Li-Ion 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 162g | vs | 139g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 143.5 x 76.9 x 9.6 mm | vs | 132.2 x 69.1 x 9.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Grand I9080 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs Desire U | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Desire U |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Express |