Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Express (9 ý kiến)

bongbang002Pin thời lượng lâu, dùng ko một lỗi nhỏ, ứng dụng tốt(3.414 ngày trước)

nijianhapkhaukieu dang thoi trang, bat mat; cau hinh cao, ben, chac chan(3.551 ngày trước)

xedienhanoiThiết kế mới đẹp hơn, camera mới nhất, cấu hình cao giúp vào mạng nhanh(3.551 ngày trước)

sanphamhinhhang_02cầm chắc tay, máy thiết kế đẹp, cấu hình máy cao hơn, nhưng nhanh nóng máy(3.600 ngày trước)

phimtoancauthiết kế vuông vắn cẩm chắc tay, vào mạng nhanh(3.712 ngày trước)

xedienxinkiểu dãng phù hợp tiện lợi và công nghệ mới hơn(3.713 ngày trước)

hoccodon6thiết kế mẫu mã đẹp nên mình chọn nó(4.012 ngày trước)

machinevietnamsang trọng thiết kế đẹp ấn tượng(4.218 ngày trước)

dailydaumo1xử lý thông tin nhanh hơn,quay đươc video 720p(4.294 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire U (3 ý kiến)

hoalacanh2Mình đã sở hữu 1 em này từ tháng 11 năm ngoái đến h vẫn ngon lắm(3.538 ngày trước)

luanlovely6kieu dang thoi trang, bat mat; cau hinh cao, ben, chac chan, gia ca hop ly(4.012 ngày trước)

hakute6Giá rẻ hơn mà cấu hình thì hơn hẳn(4.036 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Express I8730 White đại diện cho Galaxy Express | vs | HTC Desire U (HTC T327w) Black đại diện cho Desire U | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face detection
- SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2000mAh | vs | Li-Ion 1650mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 139g | vs | 114g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132.2 x 69.1 x 9.3 mm | vs | 118.5 x 62.3 x 9.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Express vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Express vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Galaxy Express vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire U vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Desire U vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Desire U vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Desire U vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Desire U vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC Desire SV vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC Desire VT vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC Desire C vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Desire U |
![]() | ![]() | Desire Z vs Desire U |
![]() | ![]() | Desire S vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC Desire vs Desire U |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Desire U |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Desire U |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Desire U |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Desire U |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Desire U |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Desire U |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Desire U |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Desire U |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Desire U |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Desire U |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Desire U |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Desire U |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Desire U |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Desire U |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Desire U |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Desire U |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Desire U |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Desire U |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Desire U |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Desire U |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Desire U |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Desire U |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Desire U |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Desire U |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Desire U |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Desire U |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Desire U |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Desire U |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Desire U |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Desire U |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Desire U |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Desire U |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Desire U |