Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 750.000 ₫ Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung Wave (3 ý kiến)

hoalacanh2Cấu hình mạnh, giao diện mới mẻ trẻ trung. thiết kế của hãng luôn có những bước đột phá vượt trội(3.544 ngày trước)

shopdacsanmuctuoimàu sắc mẫu mã hơn hoàn toàn.lại đẹp nữa(4.623 ngày trước)

tuyenha152Samsung Wave có các widget tăng cường tính tùy chỉnh.(4.780 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Legend (3 ý kiến)

hoccodon6thiet ke mau dep hon, man hinh lon hon tien loi hon(3.824 ngày trước)

hakute6hình dáng bắt mắt, thiết kế đẹp, độ mỏng mỏng hơn(3.833 ngày trước)

lan130Mặc dù hơi dày hơn một tí nhưng cái này tiện sử dụng hơn(4.456 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung S8500 Wave đại diện cho Samsung Wave | vs | HTC Legend (A6363) Gray đại diện cho HTC Legend | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Bada OS | vs | Android OS, v2.1 (Eclair) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX540 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.3inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 2GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 384MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Scratch-resistant surface - TouchWiz UI 3.0 - Handwriting recognition - Smart unlock - DNSe (Digital Natural Sound Engine) - autofocus - face, smile and blink detection, image stablilization, touch focus - Stereo FM radio with RDS, FM recording - Digital compass | vs | - Gorilla Glass display
- Sense UI - Multi-touch support - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - Aluminum unibody - Digital compass - MP3/eAAC+/WAV player - MP4/H.263/H.264 player - Google Search, Maps, Gmail, - YouTube, Google Talk - Document viewer - Photo viewer/editor - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 16giờ | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 650giờ | vs | 560giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Ghi | vs | • Bạc | Màu | |||||
Trọng lượng | 118g | vs | 126g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 118 x 56 x 10.9 mm | vs | 112 x 56.3 x 11.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Samsung Wave vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Samsung Wave vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Samsung Wave vs Samsung Wave II | ![]() | ![]() |
Samsung Wave vs Samsung Wave525 | ![]() | ![]() |
Samsung Wave vs S5620 Monte | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Samsung Wave | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Samsung Wave | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Samsung Wave | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Samsung Wave | ![]() | ![]() |
Milestone vs Samsung Wave | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Samsung Wave | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam vs Samsung Wave | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Legend vs HTC HD mini |
![]() | ![]() | HTC Legend vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | HTC Legend vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | HTC Legend vs Galaxy Gio |
![]() | ![]() | HTC Legend vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC Aria vs HTC Legend |
![]() | ![]() | S8000 Jet vs HTC Legend |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Legend |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs HTC Legend |
![]() | ![]() | Milestone vs HTC Legend |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs HTC Legend |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs HTC Legend |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs HTC Legend |
![]() | ![]() | iPhone 3G vs HTC Legend |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs HTC Legend |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs HTC Legend |
![]() | ![]() | HTC HD2 vs HTC Legend |