Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Legend (5 ý kiến)

hoalacanh2Pin rất khủng, dùng thik luôn chơi game lướt web ko lo hết pin(3.544 ngày trước)

hakute6có màn hình rộng hơn và có hỗ trợ thẻ nhớ ngoài,(3.833 ngày trước)

lan130Điểm nổi bật của HTC Legend chính là thiết kế nguyên khối đầu tiên được ứng dụng trên điện thoại di động.(4.456 ngày trước)
vuvanhien1trông lạ mắt và nữ tính hơn(4.604 ngày trước)

tuyenha152HTC Legend còn hoàn hảo về mặt tính năng với màn hình cảm ứng điện dung AMOLED 3,2 inch chuẩn HVGA.(4.745 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HD7S (1 ý kiến)

hoccodon6Kích thước máy không qua lớn, thuận tiện khi mang theo bên người(4.015 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Legend (A6363) Gray đại diện cho HTC Legend | vs | HTC HD7S đại diện cho HD7S | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Microsoft Windows Phone 7 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 384MB | vs | 576MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Gorilla Glass display
- Sense UI - Multi-touch support - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - Aluminum unibody - Digital compass - MP3/eAAC+/WAV player - MP4/H.263/H.264 player - Google Search, Maps, Gmail, - YouTube, Google Talk - Document viewer - Photo viewer/editor - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
- Dolby Mobile and SRS sound enhancement - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 560giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Bạc | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 126g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 112 x 56.3 x 11.5 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
HTC Legend vs HTC HD mini | ![]() | ![]() |
HTC Legend vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
HTC Legend vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
HTC Legend vs Galaxy Gio | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
S8000 Jet vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Acer Liquid vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Milestone vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Samsung Wave vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
HTC Salsa vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
HTC HD2 vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HD7S vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | HTC Raider 4G vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC 7 Pro vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC 7 Mozart vs HD7S |
![]() | ![]() | Samsung Focus vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC 7 Surround vs HD7S |
![]() | ![]() | LG Quantum vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs HD7S |
![]() | ![]() | Torch 9810 vs HD7S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs HD7S |
![]() | ![]() | Desire S vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs HD7S |
![]() | ![]() | LG Thrill 4G vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC HD7 vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC Desire vs HD7S |
![]() | ![]() | Nokia N9 vs HD7S |