Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn LG Optimus LTE2 (3 ý kiến)

cuongjonstone123màn hình 4,7 inch, độ phân giải 1280 x 720 và sử dụng màn hình 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng). - See more at: http://techmobile.vn/lg-optimus-lte2-lg-f160s-f160k-f160l-white/#sthash.R2M83R1w.dpuf(4.034 ngày trước)
Mở rộng

hoangha2001Chọn em này vì kiểu dáng mạnh mẽ, đẹp, phong cách(4.271 ngày trước)

lan130Màn hình sắc nét, cấu hình tuyệt vời(4.470 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Optimus 3D Cube SU870 (2 ý kiến)

hoccodon6thiết kế đẹp, cấu hình mạnh, khối lượng tương đối(3.964 ngày trước)

hakute6bền, dễ sử dụng, pin tốt, cấu hình tốt và chất lượng ổn định(3.970 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Optimus 3D Cube SU870 (LG Optimus 3D 2) đại diện cho LG Optimus LTE2 | vs | ||||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Hãng sản xuất | ||||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | Chipset | ||||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Số core | ||||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Hệ điều hành | ||||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | Kích thước màn hình | ||||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | Độ phân giải màn hình | ||||||
Kiểu màn hình | 16M màu 3D HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Kiểu màn hình | ||||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | Camera sau | ||||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | Bộ nhớ trong | ||||||
RAM | 1GB | vs | RAM | ||||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | Tin nhắn | ||||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | Đồng bộ hóa dữ liệu | ||||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | Kiểu kết nối | ||||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | Tính năng | ||||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- LG 3D UI - Stereoscopic photos & videos; geo-tagging - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - 1080p@30fps (2D), 720@30fps (3D) playback - 3D/2D image&video editor - Document viewer/editor - Organizer - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • HSDPA • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | Mạng | ||||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1520 mAh | vs | Pin | ||||||
Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | Thời gian đàm thoại | ||||||
Thời gian chờ | 330 giờ | vs | Thời gian chờ | ||||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | Màu | ||||||
Trọng lượng | 148g | vs | Trọng lượng | ||||||
Kích thước | 126.8 x 67.4 x 9.6 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
LG Optimus LTE2 vs LG Optimus 3D Max P720 | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs LG Optimus L5 Dual | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs LG Optimus L5 E612 | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 7 vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus Net Dual vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus Me P350 vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus Net vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus Pro vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus Chic vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs LG Optimus L5 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs LG Optimus L5 Dual |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Max P720 vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus Net Dual vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus Net vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus Chic vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus One vs LG Optimus 3D Cube SU870 |