Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn LG Optimus LTE2 (4 ý kiến)

luanlovely6trẻ trung, năng động, cấu hình đẹp(3.926 ngày trước)

cuongjonstone123Máy mang một thiết kế mạnh mẽ vuông vắn cũng viền kim loại, cùng vỏ nhựa nhưng nó có lớp chống xước và bám bụi ấn tượng.(4.035 ngày trước)

hakute6Giá cả phải chăng hơn, tiện ích không thua kém nhiều(4.052 ngày trước)

xuanthe24hfMáy tốt hơn, thiết kế đẹp, cấu hình tốt, màn hình đẹp, chạy mượt mà(4.146 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Optimus L5 E612 (3 ý kiến)

hoccodon6Mẫu mã đẹp, trang nhã, lịch lãm(3.945 ngày trước)

khoakhuckhichdùng lg Optimus L5 E612 tốt hơn vì nó thông số tốt hơn dùng mươth hơn(4.166 ngày trước)

lan130Giá của LG Optimus L5 E612 rẻ hơn mà cấu hình lại tốt hơn(4.471 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Optimus L5 E612 Black đại diện cho LG Optimus LTE2 | vs | ||||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Hãng sản xuất | ||||||
Chipset | 800 MHz | vs | Chipset | ||||||
Số core | Single Core | vs | Số core | ||||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Hệ điều hành | ||||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | Kích thước màn hình | ||||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | Độ phân giải màn hình | ||||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Kiểu màn hình | ||||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | Camera sau | ||||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | Bộ nhớ trong | ||||||
RAM | 512MB | vs | RAM | ||||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | Tin nhắn | ||||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | Đồng bộ hóa dữ liệu | ||||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | Kiểu kết nối | ||||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | Tính năng | ||||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Stereo FM radio - Stereo FM radio - Document viewer - Organizer - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | Mạng | ||||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Pin | ||||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | Thời gian đàm thoại | ||||||
Thời gian chờ | 500giờ | vs | Thời gian chờ | ||||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | Màu | ||||||
Trọng lượng | 125g | vs | Trọng lượng | ||||||
Kích thước | 118.3 x 66.5 x 9.68 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
LG Optimus LTE2 vs LG Optimus 3D Max P720 | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs LG Optimus L5 Dual | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 7 vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus Net Dual vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus Me P350 vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus Net vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus Pro vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus Chic vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 E612 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 E612 vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 E612 vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 E612 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 E612 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 E612 vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 Dual vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Max P720 vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | Optimus Net Dual vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | Optimus Net vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | Optimus Chic vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | Optimus One vs LG Optimus L5 E612 |