Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn LG Optimus 3D Cube SU870 (2 ý kiến)

maiduyen_9xmau sắc đẹp, hợp với người tiêu dùng mức bình dân(4.197 ngày trước)

hoangha2001Chọn em này, cấu hình mạnh hơn, giá mềm hơn, thiết kế nhẹ nhàng , thời trang.(4.267 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus L5 II (2 ý kiến)

luanlovely6Máy nặng, nhưng cấu hình quá khủng, chơi game quá đỉnh(3.824 ngày trước)

hoccodon6kiểu dáng thanh hơn pin khỏe độ tản nhiệt tốt hơn(3.965 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Optimus 3D Cube SU870 (LG Optimus 3D 2) đại diện cho LG Optimus 3D Cube SU870 | vs | LG Optimus L5 II E460 Black đại diện cho Optimus L5 II | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | PowerVR SGX531 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu 3D HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- LG 3D UI - Stereoscopic photos & videos; geo-tagging - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - 1080p@30fps (2D), 720@30fps (3D) playback - 3D/2D image&video editor - Document viewer/editor - Organizer - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - FM radio with RDS
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Document viewer - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • HSDPA • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1520 mAh | vs | Li-Ion 1700mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | 9giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 330 giờ | vs | 550giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 148g | vs | 103g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 126.8 x 67.4 x 9.6 mm | vs | 117.5 x 62.2 x 9.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG Optimus 3D Cube SU870 vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D Cube SU870 vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D Cube SU870 vs LG Optimus L5 Dual | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D Cube SU870 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D Cube SU870 vs LG Optimus L5 E612 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D Cube SU870 vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D Cube SU870 vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D Cube SU870 vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D Cube SU870 vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D Cube SU870 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D Max P720 vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 7 vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
LG Optimus vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
Optimus Net Dual vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
Optimus Me P350 vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
Optimus Net vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
Optimus Pro vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
Optimus Chic vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs HTC One |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs Blackberry Q10 |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs RAZR D3 |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs Xperia L |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs HTC First |
![]() | ![]() | Optimus L7 II vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus G Pro vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus F5 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus F7 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 E612 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 Dual vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Max P720 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus LTE2 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus Net Dual vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus Net vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus Chic vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus One vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Galaxy Fame S6810 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Galaxy Young S6310 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Rex 60 C3312R vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Rex 70 S3802 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Rex 80 S5222R vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Rex 90 S5292 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Lumia 520 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Lumia 720 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Optimus L5 II |