Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Có tất cả 28 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC EVO 4G A9292 (HTC Supersonic) Black đại diện cho HTC EVO | vs | HTC Desire HD (HTC Ace) Black đại diện cho HTC Desire HD | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 1.5GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Digital compass
- HDMI port - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Facebook, Flickr, Twitter applications WiMAX 802.16 e (Wi-Fi router) | vs | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Touch sensitive control panel - HTC Sense UI - Multi-touch input method - 3.5 mm audio jack - Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - MP3/AAC+/WAV/WMA9 player - MP4/H.263/H.264/WMV9 player - Facebook, Flickr, Twitter applications - Voice memo | Tính năng khác | |||||
Mạng | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1230mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5giờ | vs | 9giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 144giờ | vs | 490giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 170g | vs | 164g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 66 x 122 x 13 mm | vs | 123 x 68 x 11.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC EVO vs BlackBerry 9780 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Incredible S | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs HTC Droid Incredible | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Droid Incredible 2 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs DROID X | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs myTouch 4G | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs HTC ThunderBolt | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs HTC Arrive | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Epic 4G | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs LG Revolution | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Motorola Triumph | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Style 9670 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs HTC Vivid | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Desire S |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Incredible S |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Sony Xperia Arc S |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Galaxy Beam |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Galaxy SL |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Nexus S |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs DROID 3 |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Sony Xperia Neo |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Desire Z |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs myTouch 4G |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Storm2 9550 |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs HTC Aria |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Epic 4G |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs HTC 7 Surround |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs HTC 7 Mozart |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Toshiba TG02 |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs HTC Desire C |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs HTC Desire VT |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs HTC Desire SV |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC Desire vs HTC Desire HD |
![]() | ![]() | Galaxy S vs HTC Desire HD |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs HTC Desire HD |
![]() | ![]() | HTC HD7 vs HTC Desire HD |
Màn hình rộng rãi 4.3", cấu hình mạnh, nên việc lướt web, đọc ebook khá thoải mái và rõ ràng, nghe nhạc hay. Android cũng có rất nhiều phần mềm đáp ứng đầy đủ nhu cầu làm việc cũng như giải trí hàng ngày. Công nghệ Sense của HTC có nhiều thuận tiện: khi chuông reo, bốc điện...(4.250 ngày trước)