Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC EVO (6 ý kiến)

hoalacanh2Cấu hình khủng. có thể mở rộng kiến thức trong một không gian nhỏ. Quá tuyệt(3.544 ngày trước)

luanlovely6Mỏng đẹp và chất lượng hình ảnh cũng tốt(3.845 ngày trước)

lan130Giao diện HTC nói chung và HTC EVO nói riêng nhìn đẹp hơn, máy cầm chắc tay hơn và cho cảm giác pro hơn(4.453 ngày trước)

tuyenha152HTC EVO có hai camera 5 Megapixel kép cho phép chụp ảnh và quay phim HD với công nghệ 3D.(4.568 ngày trước)

dailydaumo1trông đẹp hơn và bộ nhớ trong lớn hơn(4.637 ngày trước)

ngocsonmmàn hình lớn hơn và pin lâu hơn(4.754 ngày trước)
Ý kiến của người chọn myTouch 4G (3 ý kiến)

hakute6cấu hình, kiểu dáng mạnh mẽ, sự uy tín.(3.905 ngày trước)

hoccodon6cấu hình mạnh, hiện đại, phong cách và cá tính(3.921 ngày trước)

bandatnenbinhduonggiá rẻ hơn nhiều mà tính năng tương tự nhau thôi(4.910 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC EVO 4G A9292 (HTC Supersonic) Black đại diện cho HTC EVO | vs | T-Mobile myTouch 4G (myTouch HD) đại diện cho myTouch 4G | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | T-Mobile | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 3.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • Mini USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Digital compass
- HDMI port - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Facebook, Flickr, Twitter applications WiMAX 802.16 e (Wi-Fi router) | vs | - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Optical trackpad | Tính năng khác | |||||
Mạng | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 1700 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 144giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 170g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 66 x 122 x 13 mm | vs | - | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC EVO vs BlackBerry 9780 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs HTC Desire HD | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Incredible S | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs HTC Droid Incredible | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Droid Incredible 2 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs DROID X | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs HTC ThunderBolt | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs HTC Arrive | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Epic 4G | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs LG Revolution | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Motorola Triumph | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Style 9670 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs HTC Vivid | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC EVO | ![]() | ![]() |