Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 15 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC EVO (4 ý kiến)

luanlovely6Giá cả vừa phải, màn hình rộng hơn!(4.079 ngày trước)

tuyenha152HTC EVO có bộ nhơ trong cao,độ phan giải lớn va đẹp.(4.568 ngày trước)

dailydaumo1phong cách sành điệu, trẻ trung, sang trọng, quý phái, pin rất bền(4.637 ngày trước)

hongnhungminimartvote cho HTC vì đẳng cấp và thời trang(4.701 ngày trước)
Ý kiến của người chọn DROID 3 (11 ý kiến)

nijianhapkhaukiểu dáng mới nhất, xem phim đẳng cấp, camera chụp đẹp(3.539 ngày trước)

xedienhanoiMàn hình 4 icnh đẹp hơn cảm ứng đa điểm mới nhất, dễ sử dụng hơn, vảo web dễ dàng(3.539 ngày trước)

phimtoancauphong cách sành điệu, trẻ trung, sang trọng, quý phái(3.708 ngày trước)

xedienxinthiết kế theo xu hướng mới, cảm ứng mượt, hệ điều hành mở(3.709 ngày trước)

hakute6cho không gian rộng hơn khi lướt web, xem video(3.905 ngày trước)

tramlikeCảm ứng nhạy bén, thiết kế trang nhã tinh tế(3.941 ngày trước)

hoccodon6nhìn 2 em thì em nào cũng đẹp nhung mà DROID 3 la nhất(4.068 ngày trước)

lan130Thiết kế đẹp, cảm ứng nhạy, ứng dụng tốt hơn(4.454 ngày trước)

mrhuypro1998droid 3 man` hinh` co' the? be hon nhung ve mat thoai? mai nhung~ ng` thick chat or nhan tin nhieu` nhu minh thi qwerty that suong'(4.678 ngày trước)

ngocsonmbộ nhơ trong cao,độ phan giải lớn va đẹp(4.754 ngày trước)

bandatnenbinhduongnhiều tính năng và thời lượn pin vượt trội(4.910 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC EVO 4G A9292 (HTC Supersonic) Black đại diện cho HTC EVO | vs | Motorola DROID 3 đại diện cho DROID 3 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz) | vs | TI OMAP4 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB • Micro HDMI | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Digital compass
- HDMI port - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Facebook, Flickr, Twitter applications WiMAX 802.16 e (Wi-Fi router) | vs | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive controls - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto- turn-off - Digital compass - HDMI port - 1080p@30fps video playback - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Quickoffice document editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1540mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5giờ | vs | 9.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 144giờ | vs | 300giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 170g | vs | 168g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 66 x 122 x 13 mm | vs | 124 x 64 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC EVO vs BlackBerry 9780 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs HTC Desire HD | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Incredible S | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs HTC Droid Incredible | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Droid Incredible 2 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs DROID X | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs myTouch 4G | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs HTC ThunderBolt | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs HTC Arrive | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Epic 4G | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs LG Revolution | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Motorola Triumph | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Style 9670 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs HTC Vivid | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | DROID 3 vs myTouch 4G |
![]() | ![]() | DROID 3 vs HTC ThunderBolt |
![]() | ![]() | DROID 3 vs DROID BIONIC |
![]() | ![]() | DROID 3 vs Motorola DROID X2 |
![]() | DROID 3 vs DROID PRO |
![]() | ![]() | DROID 3 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | DROID 3 vs DROID 4 XT894 |
![]() | ![]() | DROID 2 vs DROID 3 |
![]() | ![]() | Motorola Atrix vs DROID 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs DROID 3 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs DROID 3 |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs DROID 3 |
![]() | ![]() | HTC HD7 vs DROID 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs DROID 3 |
![]() | ![]() | Photon 4G vs DROID 3 |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs DROID 3 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs DROID 3 |