Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Có tất cả 19 bình luận
Ý kiến của người chọn Curve 9360 (11 ý kiến)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.414 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.414 ngày trước)

nijianhapkhauĐiện thoại đẹp hơn chụp ảnh sành điệu, mới nhất nhưng thực dụng, cấu hình mạnh mẽ(3.652 ngày trước)

xedienhanoiMàn hình cảm ứng tiện lướt web hơn(3.658 ngày trước)

huyrauvodichnói chung là 2 chiếc điện thoại không có điểm nào nổi bật(3.802 ngày trước)

trangdepKhông sản phẩm nào có thể so sánh bằng sản phẩm này(4.202 ngày trước)

mobihot83Chọn Curve 9360 giá rẻ ,có công nghệ NFC và đầy đủ tính năng khác như Bold 9790(4.400 ngày trước)

dailydaumo1Màn hình cảm ứng tiện lướt web hơn(4.623 ngày trước)

votienkdtuy nhiên các bạn nếu đã từng dùng qua các dòng Blackberry thì sẽ thấy được những ưu điểm nổi bật của nó.(4.650 ngày trước)

kieudinhthinhmàn hình rộng rãi, dễ nhìn, trang trọng(4.667 ngày trước)

TajlocChay rat em, ko che vao dau duoc(4.727 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Bold 9790 (8 ý kiến)

smileshop102chất lượng được, hiện tại mình đang dùng 1 cái(3.770 ngày trước)

hakute6có sự khập khiễng khi so sánh 2 sản phẩm này(3.867 ngày trước)

tramlikeTôi đã sử dụng và thấy chất lượng tốt và tôi tin tưởng!(3.879 ngày trước)

hoccodon6Điện thoại có hệ điều hành thông minh hơn rất nhiều(4.069 ngày trước)

thanh64bitKiểu dáng cứng cáp, các phím điều khiển gọn nhẹ dễ bấm, xử lý mạnh mẽ và thời lượng pin cao hơn(4.448 ngày trước)

hongnhungminimarttiền nào của nấy. vote cho 9790(4.719 ngày trước)

svalmtaTất nhiên chọn Bold vì thiết kế của rất sang trọng và đẹp đẽ ( tuy nhiên 9790 chưa thực sự nổi bật trong dòng bold của BB)(4.792 ngày trước)

thampham189Bộ nhớ trong lên tới 8 GB, rất nhiều tính năng(4.833 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Curve 9360 Apollo Black đại diện cho Curve 9360 | vs | BlackBerry Bold 9790 (RIM BlackBerry Onyx III/ RIM BlackBerry Bellagio) đại diện cho Bold 9790 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 800 MHz | vs | Marvel Tavor MG1 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 7.0 | vs | BlackBerry OS 7.0 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.44 inches | vs | 2.45inches | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 360pixels | vs | 480 x 360pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 512MB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad - NFC support - Geo-tagging, face detection, image stabilization | vs | - QWERTY keyboard
- Optical trackpad - NFC support (carrier-dependent) - SNS applications - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input - Geo-tagging, face detection, image stabilization | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Ion 1230mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5giờ | vs | 5.25giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 288 giờ | vs | 408giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 99g | vs | 107g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 109 x 60 x 11 mm | vs | 110 x 60 x 11.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Curve 9360 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Curve 3G 9300 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Curve 8900 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Nokia 701 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Nokia 700 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Curve 3G 9330 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Curve 8320 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Curve 8310 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Curve 8530 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Pearl 9100 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Pearl 9105 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs BlackBerry Curve 9320 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs BlackBerry Curve 9220 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Curve 9310 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Curve 9315 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Curve 9370 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Curve 9360 | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs Curve 9360 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Curve 9360 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Curve 9360 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Curve 9360 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Curve 9360 | ![]() | ![]() |