Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Có tất cả 19 bình luận
Ý kiến của người chọn Curve 9350 (8 ý kiến)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.414 ngày trước)

sanphamhinhhang_02máy rất bền, chụp ảnh rõ nét, cầm chắc chắn, thích em nay không biết giờ còn nhiều hàng này không nữa,(3.573 ngày trước)

hoccodon6giá cả phải chăng mà nó còn có nhiều chức năng mới hơn(4.069 ngày trước)

dailydaumo1hiết kế trang nhã, thích hợp cho mọi đối tượng sử dụng(4.623 ngày trước)

kieudinhthinhứng dụng cao, tiện lộ cho khách hàng(4.667 ngày trước)

PrufcoNguyenThanhTaimình thích kiểu dáng và màu sắc của chiếc này hơn(4.667 ngày trước)

tranvanyenđẹp, đen sang trọng, lịch sự, đa phong cách(4.796 ngày trước)

Kootajcạ nao cung nhu nhau tuy vao tụ tjen(4.801 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Bold 9790 (11 ý kiến)

nijianhapkhauĐẳng cấp xem phim giải trí mới nhất, cảm ứng mượt mà, cấu hình đẹp hơn(3.652 ngày trước)

xedienhanoihai cái tương đuong nhau, nhung minh thích 9790 hơn vì kiểu dáng gọn hơn,(3.658 ngày trước)

Khaimy2013kieu dang dep,tinh nang de su dung(3.737 ngày trước)

huyrauvodichkiểu dáng tinh tế mang nhiều màu sắc khá đa dạng(3.802 ngày trước)

hakute6tiện dụng, được nhiều người biết đến, hệ thống ổn định, bộ xử lý tốt(3.973 ngày trước)

diepngo216dòng này xài có ổn ko nhỉ..nghe một vài thông tin ko hay.. cần suy nghĩ(4.572 ngày trước)

quangxd69hai cái tương đuong nhau, nhung minh thích 9790 hơn vì kiểu dáng gọn hơn,...(4.580 ngày trước)

supersponsorbàn phím dễ sử dụng. màn hình sắc nét hơn(4.698 ngày trước)

hongnhungminimartcấu hình của 9790 rõ ràng hơn hẳn(4.719 ngày trước)

ninhvantheDep.Moi toi hoi mac 1 ty>Nhung rat lich su(4.726 ngày trước)

thampham189Thiết kế đẹp ram mạnh hơn, bộ nhớ trong lớn(4.790 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Curve 9350 (BlackBerry Curve Sedona) đại diện cho Curve 9350 | vs | BlackBerry Bold 9790 (RIM BlackBerry Onyx III/ RIM BlackBerry Bellagio) đại diện cho Bold 9790 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 800 MHz | vs | Marvel Tavor MG1 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 7.0 | vs | BlackBerry OS 7.0 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.44 inches | vs | 2.45inches | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 360pixels | vs | 480 x 360pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad - NFC support - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - QWERTY keyboard
- Optical trackpad - NFC support (carrier-dependent) - SNS applications - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input - Geo-tagging, face detection, image stabilization | Tính năng khác | |||||
Mạng | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Ion 1230mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | 5.25giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 348giờ | vs | 408giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 99g | vs | 107g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 109 x 60 x 11 mm | vs | 110 x 60 x 11.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Curve 9350 vs Curve 8530 | ![]() | ![]() |
Curve 9350 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
Curve 9350 vs BlackBerry Curve 9320 | ![]() | ![]() |
Curve 9350 vs BlackBerry Curve 9220 | ![]() | ![]() |
Curve 9350 vs Curve 9310 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |
Storm 9530 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9330 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |
Curve 8310 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |
Curve 8320 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |
Curve 8900 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |