Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 4,7
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,3
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,5
Có tất cả 17 bình luận
Ý kiến của người chọn C3-01 Touch and Type (7 ý kiến)

hakute6mình ko thích thiết kế nắp trượ(4.071 ngày trước)

d0977902001C3 tốt hơn C2 là chắc chắn rồi.(4.273 ngày trước)

hongnhungminimarttrải nghiệm của C3-01 khá thú vị(4.712 ngày trước)

thaihanhth2tôi sẽ chọn C3-01 Touch and Type(4.803 ngày trước)
lytababykiểu dáng đẹp, chức năng nhiều hơn, tuy nhiên máy hơi nặng(4.811 ngày trước)

haonguyenbdkiểu dáng đẹp đấy chứ, mình mua con này(4.882 ngày trước)

hamsterqnnhieu chuc nang va dep hon.nen chon c3(4.898 ngày trước)
Ý kiến của người chọn C2-02 Touch and Type (10 ý kiến)

admleotopmàu sắc đẹp hơn, hệ thống âm thanh loa chuẩn(3.580 ngày trước)

nijianhapkhaumầu đen mới nhất, mình rất thích vì nó xử lý dữ liệu nhanh(3.646 ngày trước)

xedienhanoiThiết kế mới đẹp hơn, camera mới nhất, cấu hình cao giúp vào mạng nhanh(3.652 ngày trước)

luanlovely6Hai dòng ngang nhau, nhưng C2-02 dùng mượt hơn hẳn(4.109 ngày trước)

hoacodonĐẹp, bền, pin tốt, giá hợp lí hơn cái kia(4.155 ngày trước)

saint123_v1phím bấm tốt.mọi thứ quá rẻ vừa túi tiền người tiêud ugnf(4.243 ngày trước)

truongphi1thiết kế đệp và trang nhã nheieuf màu sắc(4.250 ngày trước)

jonstonevnđẹp hơn pin bền cấu hình cao...............(4.335 ngày trước)

Kootajxaj blackberry hay hon caj nay nhjeu(4.732 ngày trước)

nhoc_cphbmình thấy con c2 đẹp hơn. vậy thôi(4.887 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia C3-01 Touch and Type Silver đại diện cho C3-01 Touch and Type | vs | Nokia C2-02 (Nokia C2-02 Touch and Type) Chrome Black đại diện cho C2-02 Touch and Type | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia C-Series | vs | Nokia C-Series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 256 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 30MB | vs | 10MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 64MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash • microSDHC | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • EMS • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • Quay Video • Video call | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - 3.5 mm audio jack
- Facebook, Twitter - MP4/H.264/H.263/WMV player - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - Flash Lite 3.0 - Organizer - Voice memo - T9 | vs | - Handwriting recognition
- MP4/H.264/H.263 player - MP3/AAC/WAV player - Social networking integration (Facebook, Twitter, Flickr) - Nokia Maps - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Pin tiêu chuẩn | vs | Li-Ion 1020mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 600giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Bạc | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 100g | vs | 115g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 61 x 124 x 10 millimetres | vs | 103 x 51.4 x 17 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
C3-01 Touch and Type vs C2-03 Touch and Type | ![]() | ![]() |
C3-01 Touch and Type vs C2-06 Touch and Type | ![]() | ![]() |
C3-01 Touch and Type vs X3-02.5 Touch and Type | ![]() | ![]() |
C3-01 Touch and Type vs LG Wink Pro C305 | ![]() | ![]() |
Nokia C5 5MP vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
X3-02 Touch and Type vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Corby II vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia X2-01 vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia X3 vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | C2-02 Touch and Type vs C2-03 Touch and Type |
![]() | ![]() | C2-02 Touch and Type vs C2-06 Touch and Type |
![]() | ![]() | C2-02 Touch and Type vs Spiro |
![]() | ![]() | C2-02 Touch and Type vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | C2-02 Touch and Type vs X3-02.5 Touch and Type |
![]() | ![]() | C2-02 Touch and Type vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Wink T300 vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | C3303 Champ vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | E2652W Champ Duos vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Nokia X1-01 vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Nokia C2-01 vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Nokia X2-01 vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Nokia X2-05 vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Galaxy Mini S5570 vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Nokia C3 vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Nokia C7 vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | X3-02 Touch and Type vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | LG A230 vs C2-02 Touch and Type |