Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 14 bình luận
Ý kiến của người chọn C3-01 Touch and Type (7 ý kiến)

nijianhapkhaumới nhất nhưng thực dụng, cấu hình mạnh mẽ(3.646 ngày trước)

hoacodonmáy nhiều tính năng giải trí rất tốt,giá cả phải chăng hợp lý(4.155 ngày trước)

quangeneralC3-01 có nhiều tính năng và chụp ảnh tốt hơn C2-06(4.635 ngày trước)

huyen1990tính năng của C3-01 mạnh hơn nhều(4.650 ngày trước)

PrufcoNguyenThanhTaibàn phím mềm mại hơn, bấm sướng hơn(4.677 ngày trước)

hongnhungminimartmình ko thích thiết kế nắp trượt(4.712 ngày trước)

bihaC3-01 Touch and Type đơn giản, dễ sử dụng, sóng rõ(4.777 ngày trước)
Ý kiến của người chọn C2-06 Touch and Type (7 ý kiến)

hakute6hình ảnh sắc nét, âm thanh trung thực(3.847 ngày trước)

luanlovely6màn hình đẹp rộng, nhạy, bền đẹp(3.899 ngày trước)

hoccodon6độ phân giải màn hình lớn hơn và nhiều chức năng hơn(3.974 ngày trước)

saint123_v1C2-06 đẹp hơn, long lanh hơn .(4.249 ngày trước)

KootajHang nay thj pro qua roj, ko can ban nua(4.732 ngày trước)

binhbinbic2-06 lịch lãm hơn nhiều mà giá cũng được(4.881 ngày trước)

dangduyquang199xc2-06 thật tuyệt vời hơn hẳn chiếc c3-01(4.893 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia C3-01 Touch and Type Silver đại diện cho C3-01 Touch and Type | vs | Nokia C2-06 (Nokia C2-06 Touch and Type) Graphite đại diện cho C2-06 Touch and Type | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia C-Series | vs | Nokia C-Series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 256 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 30MB | vs | 10MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 64MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash • microSDHC | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • Quay Video • Video call | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - 3.5 mm audio jack
- Facebook, Twitter - MP4/H.264/H.263/WMV player - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - Flash Lite 3.0 - Organizer - Voice memo - T9 | vs | - Handwriting recognition
- Easy Swap SIM support (no reboot required) - FM radio; FM recording (country specific) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Pin tiêu chuẩn | vs | Li-Ion 1020mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Bạc | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 100g | vs | 115g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 61 x 124 x 10 millimetres | vs | 103 x 51.4 x 17 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
C3-01 Touch and Type vs C2-02 Touch and Type | ![]() | ![]() |
C3-01 Touch and Type vs C2-03 Touch and Type | ![]() | ![]() |
C3-01 Touch and Type vs X3-02.5 Touch and Type | ![]() | ![]() |
C3-01 Touch and Type vs LG Wink Pro C305 | ![]() | ![]() |
Nokia C5 5MP vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
X3-02 Touch and Type vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Corby II vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia X2-01 vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia X3 vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |