Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,6
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 4,7
Có tất cả 16 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia X2-01 (11 ý kiến)

tholuoian1Âm thanh sống động,thiết kế nhỏ gọn,camera sắc nét(3.414 ngày trước)

xedienhanoiGiải trí mới nhất, chụp ảnh siêu nét, sành điệu hơn(3.648 ngày trước)

hakute6chất lượng tốt nhưng kĩ thuật quá cũ không đổi mới nhanh(3.847 ngày trước)

luanlovely6phần cứng hơn hẳn nên mạnh mẽ hơn, khi lướt wep,(3.899 ngày trước)

hoccodon6nhìn máy cá tính, phong cách, chụp ảnh đẹp(4.109 ngày trước)

hoacodonkiểu dáng đẹp hơn, nhìn thanh hơn, cách sử dụng của nó cũng hay hơn nhiều(4.155 ngày trước)

dailydaumo1ban phim co de su dung khi chat va toc do tuy cap mang nhanh hon(4.462 ngày trước)

hnhdman hinh rong on , ho tro chat cuc nhanh , doc email sieu toc(4.535 ngày trước)

ibrandvietnambàn phím qwerty cho cảm giác nhắn tin và chat tốt, C3-01 có cảm ứng nhưng một thời gian sau sẽ rất chậm và khó chịu(4.566 ngày trước)

Anlee91Mẫu mã đẹp mắt hơn, giá thành rẻ hơn, độ phân giải cao hơn(4.592 ngày trước)

hongnhungminimartTui thích loại kiểu dáng của Nokia X2 hơn(4.712 ngày trước)
Ý kiến của người chọn C3-01 Touch and Type (5 ý kiến)

nijianhapkhauchất lượng tốt nhưng kĩ thuật quá cũ không đổi mới nhanh(3.640 ngày trước)

saint123_v1thon gọn mỏng,cầm chắc chắn pin tốt(4.243 ngày trước)

kanashii_lovemàn hình rộng hơn và nhiều chức năng hơn so với X2, kiểu dáng dạng thanh trang nhã với bàn phím cổ điển, giá cả hợp lý(4.585 ngày trước)

1tyusdNhiều tính năng, phong cách sành điệu, trẻ trung, sang trọng, quý phái,(4.730 ngày trước)

thanhtrungle199xX2-01 thiết kế xấu tốc độ thì chậm(4.757 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia X2 Chat (X2-01) Azure đại diện cho Nokia X2-01 | vs | Nokia C3-01 Touch and Type Silver đại diện cho C3-01 Touch and Type | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia X-Series | vs | Nokia C-Series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 256 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | VGA 640 x 480pixels | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 55MB | vs | 30MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 64MB | vs | 64MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash • microSDHC | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • Quay Video • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Stereo FM radio with RDS - Duyệt web với giao diện thực qua trình duyệt web Nokia OSS - Chat mọi nơi với nhiều tài khoản: Yahoo, Gtalk, Ovi, Windows Live. - Facebook, Twitter | vs | - 3.5 mm audio jack
- Facebook, Twitter - MP4/H.264/H.263/WMV player - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - Flash Lite 3.0 - Organizer - Voice memo - T9 | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1020mAh | vs | Pin tiêu chuẩn | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 480giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Bạc | Màu | |||||
Trọng lượng | 108g | vs | 100g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119.4 x 59.8 x 14.3 mm | vs | 61 x 124 x 10 millimetres | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia X2-01 vs Corby II | ![]() | ![]() |
Nokia X2-01 vs Nokia C1-01 | ![]() | ![]() |
Nokia X2-01 vs Wink T300 | ![]() | ![]() |
Nokia X2-01 vs C2-02 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia X2-01 vs Ch@t 222 | ![]() | ![]() |
Nokia X2-01 vs LG Wink Pro C305 | ![]() | ![]() |
Nokia X2 vs Nokia X2-01 | ![]() | ![]() |
Nokia X3 vs Nokia X2-01 | ![]() | ![]() |
X3-02 Touch and Type vs Nokia X2-01 | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs Nokia X2-01 | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Nokia X2-01 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia X2-01 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | C3-01 Touch and Type vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | C3-01 Touch and Type vs C2-03 Touch and Type |
![]() | ![]() | C3-01 Touch and Type vs C2-06 Touch and Type |
![]() | ![]() | C3-01 Touch and Type vs X3-02.5 Touch and Type |
![]() | ![]() | C3-01 Touch and Type vs LG Wink Pro C305 |
![]() | ![]() | Nokia C5 5MP vs C3-01 Touch and Type |
![]() | ![]() | X3-02 Touch and Type vs C3-01 Touch and Type |
![]() | ![]() | Corby II vs C3-01 Touch and Type |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs C3-01 Touch and Type |
![]() | ![]() | Mix Walkman vs C3-01 Touch and Type |
![]() | ![]() | Nokia C3 vs C3-01 Touch and Type |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs C3-01 Touch and Type |