Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 15 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia C3-01 Touch and Type Silver đại diện cho C3-01 Touch and Type | vs | Nokia X3-02.5 Touch and Type Black đại diện cho X3-02.5 Touch and Type | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia C-Series | vs | Nokia X-Series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 256 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 30MB | vs | 50MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 64MB | vs | 128MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash • microSDHC | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • Quay Video • Video call | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - 3.5 mm audio jack
- Facebook, Twitter - MP4/H.264/H.263/WMV player - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - Flash Lite 3.0 - Organizer - Voice memo - T9 | vs | - Dedicated music key
- Facebook, Twitter - XviD/MP4/H.264/H.263/WMV player | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Pin tiêu chuẩn | vs | Li-Ion 860mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 3.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 408giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Bạc | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 100g | vs | 77g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 61 x 124 x 10 millimetres | vs | 106.2 x 48.4 x 9.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
C3-01 Touch and Type vs C2-02 Touch and Type | ![]() | ![]() |
C3-01 Touch and Type vs C2-03 Touch and Type | ![]() | ![]() |
C3-01 Touch and Type vs C2-06 Touch and Type | ![]() | ![]() |
C3-01 Touch and Type vs LG Wink Pro C305 | ![]() | ![]() |
Nokia C5 5MP vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
X3-02 Touch and Type vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Corby II vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia X2-01 vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia X3 vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Mau nay nhjn sang trong va ngau nua
Caj kja xau hon caj nay nhung chay thj hok bjet caj nao tot hon
Cam ung rat nhay, xem phjm rat tuyet(4.733 ngày trước)