Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,3
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,5
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia X2-05 (3 ý kiến)

hoacodonNokia X2-05 thiết kế đẹp, tính năng tốt(4.155 ngày trước)

dailydaumo1Giá cả cạnh tranh, hợp túi tiền của SV, có tích hợp từ điển(4.468 ngày trước)

buithuan_28cho du nokia x2_05 giá có đắt hơn nhưng tôi vẫn lựa trọn sản phẩm này vi chất lượng và danh tiếng của nhà sản xuất.đối với điện thoại thì hãng nokia vẫn là sự lựa chọn hàng đầu(4.902 ngày trước)
Mở rộng
Ý kiến của người chọn C2-02 Touch and Type (10 ý kiến)

admleotopvượt trội hơn nhiều., giá tiền hợp lý, mẫu mã đệp(3.581 ngày trước)

nijianhapkhauchụp ảnh siêu nét, sành điệu hơn, thương hiệu nổi tiếng(3.646 ngày trước)

xedienhanoiTrông mượt mà, bàn pím tiện dụng hơn rất nhiều(3.648 ngày trước)

hoccodon6vẫn có chất lượng âm thanh,hình ảnh trung thực hơn(3.840 ngày trước)

hakute6C2-02 Touch thiết kế nhỏ gọn, thời trang(4.071 ngày trước)

luanlovely6Trông mượt mà, bàn pím tiện dụng hơn rất nhiều(4.109 ngày trước)

truongphi1phân khúc dt giá rẻ co mọi nhà .(4.251 ngày trước)

d0977902001ứng dụng vượt trội hơn so với X2-05(4.274 ngày trước)

hongnhungminimartNokia X2-05 có vẻ ít người dùng thì phải(4.712 ngày trước)

KootajHok bjet gja ca the nao chu nhjn thoj thj mjnh da thjch roj(4.733 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia X2-05 Black đại diện cho Nokia X2-05 | vs | Nokia C2-02 (Nokia C2-02 Touch and Type) Chrome Black đại diện cho C2-02 Touch and Type | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia X-Series | vs | Nokia C-Series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.2inch | vs | 2.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 56K màu-TFT | vs | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | VGA 640 x 480pixels | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 64MB | vs | 10MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • EMS • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Handwriting recognition
- MP4/H.264/H.263 player - MP3/AAC/WAV player - Social networking integration (Facebook, Twitter, Flickr) - Nokia Maps - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 800mAh | vs | Li-Ion 1020mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 640giờ | vs | 600giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 88g | vs | 115g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 113 x 50 x 15 mm | vs | 103 x 51.4 x 17 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia X2-05 vs Nokia 3720 classic | ![]() | ![]() |
Nokia X2-05 vs LG S365 | ![]() | ![]() |
Nokia X2-05 vs LG A230 | ![]() | ![]() |
Nokia X3 vs Nokia X2-05 | ![]() | ![]() |
Nokia X2 vs Nokia X2-05 | ![]() | ![]() |
Nokia C2-05 vs Nokia X2-05 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Nokia X2-05 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | C2-02 Touch and Type vs C2-03 Touch and Type |
![]() | ![]() | C2-02 Touch and Type vs C2-06 Touch and Type |
![]() | ![]() | C2-02 Touch and Type vs Spiro |
![]() | ![]() | C2-02 Touch and Type vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | C2-02 Touch and Type vs X3-02.5 Touch and Type |
![]() | ![]() | C2-02 Touch and Type vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Wink T300 vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | C3303 Champ vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | E2652W Champ Duos vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Nokia X1-01 vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | C3-01 Touch and Type vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Nokia C2-01 vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Nokia X2-01 vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Galaxy Mini S5570 vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Nokia C3 vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Nokia C7 vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | X3-02 Touch and Type vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | LG A230 vs C2-02 Touch and Type |