Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
Micromax A90s đại diện cho Micromax A90s | vs | Lenovo S860 đại diện cho Lenovo S860 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Micromax | vs | Lenovo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | 1.3 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX531 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 5.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Đang chờ cập nhật | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Google Search, Maps, Gmail, Youtube, Calendar, Google Talk - Voice memo/dial - Predictive text input (Swype) | vs | - Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1600mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 180giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 118g | vs | 190g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 127.2 x 66.8 x 9.8 mm | vs | 149.5 x 77 x 10.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Micromax A90s vs Masstel M315 | ![]() | ![]() |
Micromax A90s vs MASSTEL M500 | ![]() | ![]() |
Micromax A90s vs Micromax Canvas Xpress | ![]() | ![]() |
Micromax A90s vs Micromax Yu Yureka | ![]() | ![]() |
Micromax A90s vs Micromax Canvas Juice 2 | ![]() | ![]() |
Micromax A90s vs Micromax Bolt Q324 | ![]() | ![]() |
Micromax Canvas Hue vs Micromax A90s | ![]() | ![]() |
Micromax Canvas 2.2 A114 vs Micromax A90s | ![]() | ![]() |
Micromax Canvas Nitro A310 vs Micromax A90s | ![]() | ![]() |
Micromax X600 vs Micromax A90s | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Micromax A90s | ![]() | ![]() |
Lenovo A526 vs Micromax A90s | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lenovo S860 vs Masstel M315 |
![]() | ![]() | Lenovo S860 vs MASSTEL M500 |
![]() | ![]() | Lenovo S860 vs Micromax Yu Yureka |
![]() | ![]() | Lenovo S860 vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Lenovo S860 vs Lenovo S660 |
![]() | ![]() | Lenovo S860 vs Xiaomi Redmi 2A |
![]() | ![]() | Lenovo S860 vs HTC One M8s |
![]() | ![]() | Lenovo S860 vs Lenovo A5000 |
![]() | ![]() | Lenovo S860 vs Lenovo A1900 |
![]() | ![]() | Lenovo S860 vs Lenovo A5860 |
![]() | ![]() | Micromax Canvas Hue vs Lenovo S860 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 3 vs Lenovo S860 |
![]() | ![]() | HTC One M8 vs Lenovo S860 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Lenovo S860 |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Lenovo S860 |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Lenovo S860 |