Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 20 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Desire HD (13 ý kiến)

hakute6minh khong thich Surround lam vi giao dien ko than thien(3.846 ngày trước)

chiocoshopkhông phải tự nhiên mà giá cả lại chênh nhau một khoảng thế này(4.348 ngày trước)

rungvangtaybacChất lượng hình ảnh sắc nét, màn hình lớn(4.412 ngày trước)

hnhdkeu dang sang trong , camera sac net , man hinh do phan giai cao(4.530 ngày trước)

boyhoatay07 Surround thật sự thua xa HD về thiết kế(4.675 ngày trước)

nhanlklkmàn hình HD nên chọn đi các bạn(4.685 ngày trước)

KidAngeL811Khoái android hơn windows:D. Giá chênh lệch cũng nhiều.(4.686 ngày trước)

phongjonstonethích kiểu thiết kế của HD và cấu hình cũng mạnh hơn nhiều..(4.734 ngày trước)

rose2811htc desire hd giao diện đẹp rõ nét sành điệu(4.749 ngày trước)

hau14111hỗ trợ HD,kiểu dáng đẹp hơn,thời trang hơn(4.793 ngày trước)

minhthuanptntcó thể thấy là HTC Déire HD chiếm ưu thế lớn từ cấu hình, thiết kế...(4.863 ngày trước)

vuduyhoatinh nang hay thiet ke tat ca HTC 7 Surround deu thua HTC Desire HD(4.868 ngày trước)

duyhoa2610HTC 7 Surround ko ho tro androi minh nghj cac ban nen dung hd di hj(4.869 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC 7 Surround (7 ý kiến)

tebetichất lượng đàm thoại cao, pin tốt(3.419 ngày trước)

hungbk90cau hinh cao gia ca tot......cccscsc(3.489 ngày trước)

hoccodon6Lịch lãm, phong cách, đầy đủ tính năng(3.981 ngày trước)

lan130Lướt web nhanh, thiết kế đẹp, giá cả phù hợp(4.449 ngày trước)

phuongvy11don gian vi htc 7 suround dep hon(4.743 ngày trước)

mylinh998thiết kế sang trọng hơn, tôi thích kiểu dáng thế này. Phong cách(4.795 ngày trước)

vibanvitoigiá chênh lệch nhau nhiều quá. còn về tính năng thì cũng không khác nhau nhiều. nếu là mình thì mình sẽ chọn HTC 7 Surround vì máy này chạy windows phone7. hệ dièu hành này cho phép cài thêm android nữa. có nghĩa là chạy 2 hệ dièu hành song song, có thể chạy úng dụng cua android. cái mình không thích ở HTC 7 Surround là không hỗ trợ thẻ nhớ ngoài. nhưng cũng không sao vì nó có bộ nhớ trong lên đến 8gb rồi.(4.795 ngày trước)
Mở rộng
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire HD (HTC Ace) Black đại diện cho HTC Desire HD | vs | HTC 7 Surround đại diện cho HTC 7 Surround | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Microsoft Windows Phone 7 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 3.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1.5GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 448MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Touch sensitive control panel - HTC Sense UI - Multi-touch input method - 3.5 mm audio jack - Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - MP3/AAC+/WAV/WMA9 player - MP4/H.263/H.264/WMV9 player - Facebook, Flickr, Twitter applications - Voice memo | vs | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - 3.5 mm audio jack - Digital compass - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - MP4/WMV/H.264/H.263 player - Facebook and Twitter integration - YouTube client - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer) - Voice memo - T9 | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1230mAh | vs | Li-Ion 1230mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9giờ | vs | 4giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 490giờ | vs | 270giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 164g | vs | 165g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 123 x 68 x 11.8 mm | vs | 119.7 x 61.5 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Desire HD vs Desire S | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Incredible S | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Galaxy Beam | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Nexus S | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Desire Z | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs myTouch 4G | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Torch 9810 | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Epic 4G | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC 7 Mozart | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HD7S | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Toshiba TG02 | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Desire C | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Desire SV | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Desire U | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire HD | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC Desire HD | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Desire HD | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs HTC Desire HD | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs HTC Desire HD | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC 7 Surround vs Samsung Focus |
![]() | ![]() | HTC 7 Surround vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | HTC 7 Surround vs HTC 7 Mozart |
![]() | ![]() | HTC 7 Surround vs Optimus 7Q |
![]() | ![]() | HTC 7 Surround vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC Aria vs HTC 7 Surround |
![]() | ![]() | LG Quantum vs HTC 7 Surround |
![]() | ![]() | HTC Trophy vs HTC 7 Surround |
![]() | ![]() | Desire Z vs HTC 7 Surround |
![]() | ![]() | Torch 9800 vs HTC 7 Surround |
![]() | ![]() | Incredible S vs HTC 7 Surround |
![]() | ![]() | HTC HD7 vs HTC 7 Surround |