Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Có tất cả 12 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire HD (HTC Ace) Black đại diện cho HTC Desire HD | vs | HTC 7 Mozart đại diện cho HTC 7 Mozart | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Microsoft Windows Phone 7 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super LCD | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1.5GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 576MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Touch sensitive control panel - HTC Sense UI - Multi-touch input method - 3.5 mm audio jack - Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - MP3/AAC+/WAV/WMA9 player - MP4/H.263/H.264/WMV9 player - Facebook, Flickr, Twitter applications - Voice memo | vs | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Multi-touch input method - 3.5 mm audio jack - SRS and Dolby Mobile sound enhancement - MP3/AAC+/WAV/WMA9 player - MP4/H.263/H.264/WMV9 player - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1230mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 490giờ | vs | 360 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 164g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 123 x 68 x 11.8 mm | vs | 119 x 60.2 x 11.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Desire HD vs Desire S | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Incredible S | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Galaxy Beam | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Nexus S | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Desire Z | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs myTouch 4G | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Torch 9810 | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Epic 4G | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC 7 Surround | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HD7S | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Toshiba TG02 | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Desire C | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Desire SV | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Desire U | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire HD | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC Desire HD | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Desire HD | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs HTC Desire HD | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs HTC Desire HD | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC 7 Mozart vs Optimus 7Q |
![]() | ![]() | HTC 7 Mozart vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC Trophy vs HTC 7 Mozart |
![]() | ![]() | HTC 7 Surround vs HTC 7 Mozart |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs HTC 7 Mozart |
![]() | ![]() | Samsung Omnia 7 vs HTC 7 Mozart |
![]() | ![]() | Nokia C7 vs HTC 7 Mozart |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs HTC 7 Mozart |
![]() | ![]() | Desire S vs HTC 7 Mozart |
![]() | ![]() | HTC HD7 vs HTC 7 Mozart |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs HTC 7 Mozart |
![]() | ![]() | HTC Desire vs HTC 7 Mozart |
Tốc độ xử lý vượt trội với Ram 768(4.562 ngày trước)