Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 22 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC HD7 16GB (Asia) đại diện cho HTC HD7 | vs | HTC 7 Surround đại diện cho HTC 7 Surround | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7 | vs | Microsoft Windows Phone 7 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 3.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 448MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Dolby Mobile and SRS sound enhancement - Facebook and Twitter integration - YouTube client - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer) | vs | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - 3.5 mm audio jack - Digital compass - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - MP4/WMV/H.264/H.263 player - Facebook and Twitter integration - YouTube client - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer) - Voice memo - T9 | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1230mAh | vs | Li-Ion 1230mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 4giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 300giờ | vs | 270giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 162g | vs | 165g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 122 x 68 x 11.2 mm | vs | 119.7 x 61.5 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC HD7 vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs BlackBerry 9780 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs HTC Desire HD | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Nexus S | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Torch 9860 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs HTC Arrive | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs HTC HD2 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Dell Venue Pro | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs HTC 7 Mozart | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs HD7S | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC 7 Surround vs Samsung Focus |
![]() | ![]() | HTC 7 Surround vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | HTC 7 Surround vs HTC 7 Mozart |
![]() | ![]() | HTC 7 Surround vs Optimus 7Q |
![]() | ![]() | HTC 7 Surround vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC Aria vs HTC 7 Surround |
![]() | ![]() | LG Quantum vs HTC 7 Surround |
![]() | ![]() | HTC Trophy vs HTC 7 Surround |
![]() | ![]() | Desire Z vs HTC 7 Surround |
![]() | ![]() | Torch 9800 vs HTC 7 Surround |
![]() | ![]() | Incredible S vs HTC 7 Surround |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs HTC 7 Surround |
Bộ nhớ: Rom 512Mb / Ram 576Mb
Bộ nhớ trong: 8Gb. Không hỗ trợ thẻ nhớ ngoài.
Kích thước: 119.5 x 61.5 x 12.97 mm. Nặng: 165gr
Màn hình: 3.8", 480 x 800(4.639 ngày trước)