Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 15 bình luận
Ý kiến của người chọn MILESTONE 2 (5 ý kiến)

hakute6kieu dang dep va sang trong hon droid 2 nhieu(4.042 ngày trước)

luanlovely6nhiều người dùng, chơi game,lướt web cực đỉnh(4.078 ngày trước)

hamsterqncấu hình cao và mẫu cũng đẹp, màu sắc sắc nét(4.900 ngày trước)

vitngok134cấu hình cao và mẫu cũng đẹp, màu sắc sắc nét(4.915 ngày trước)

thinhlu123man hinh lon , cau hinh cung lon(4.920 ngày trước)
Ý kiến của người chọn DROID 2 (10 ý kiến)

xedienhanoiCảm ứng nhậy đẹp hơn, màn hình chống trầy xước mới nhất, nghe nhạc hay hơn giá tốt(3.538 ngày trước)

nijianhapkhaumới nhất nhưng thực dụng, cấu hình mạnh mẽ(3.546 ngày trước)

phimtoancaucông nghệ chụp ảnh 360, vào mạng nhanh(3.708 ngày trước)

xedienxinThiết kế đẹp, hiệu năng tốt. máy có nhiều tính năng mới hơn dòng máy cũ, chụp ảnh đẹp(3.711 ngày trước)

hoccodon6Thiết kế tinh xảo, mạnh mẽ và phong cách(4.067 ngày trước)

mrhuypro1998ve kai nay Droid 2 hon la chac vi chip khoe? hon cam cung cung co phan nhay ! nhung neu xet ve` do thoai mai ban ban` phim thi miles 2 hon dut D2G(4.677 ngày trước)

anhduy2110vnmàn hình lớn hơn và độ phân giải cao hơn(4.687 ngày trước)

hongnhungminimart2 em này mình thấy same same, ko ấn tg lắm(4.707 ngày trước)

phanhoangthi199cau hinh manh me de dang su dung hon tuy nhien gia hoi cao(4.918 ngày trước)

kennythanhdo phan giai cao hon, cau hinh manh hon, nhieu ung dung hon(4.919 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola MILESTONE 2 (Motorola MILESTONE 2 A953) đại diện cho MILESTONE 2 | vs | Motorola DROID 2 Global Black đại diện cho DROID 2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | TI OMAP 3630 (1.2 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX530 | vs | PowerVR SGX530 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Gorilla Glass display - MOTOBLUR UI with Live Widgets - Multi-touch input method - Touch sensitive controls - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Facebook, Twitter, MySpace integration - Quickoffice document editor - Photo viewer/editor | vs | - SNS integration
- Digital compass - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (720p video) via HDMI port - Google Search, Maps, Gmail, - YouTube, Google Talk - Document viewer - Predictive text input - QWERTY keyboard - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Touch-sensitive controls - Swype input method | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1400mAh | vs | Li-Po 1420mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 8.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | 230giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 169g | vs | 173g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 116.3 x 60.5 x 13.7 mm | vs | 116.3 x 60.5 x 13.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
MILESTONE 2 vs Galaxy Ace | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs BlackBerry 9780 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
MILESTONE 2 vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | DROID 2 vs DROID 3 |
![]() | ![]() | DROID 2 vs HTC ThunderBolt |
![]() | DROID 2 vs DROID PRO |
![]() | ![]() | DROID 2 vs HTC Aria |
![]() | ![]() | DROID 2 vs Epic 4G |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs DROID 2 |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs DROID 2 |
![]() | ![]() | HTC HD7 vs DROID 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs DROID 2 |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs DROID 2 |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs DROID 2 |
![]() | ![]() | Motorola Atrix vs DROID 2 |
![]() | ![]() | HTC Desire vs DROID 2 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs DROID 2 |
![]() | ![]() | Nokia N9 vs DROID 2 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs DROID 2 |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs DROID 2 |